Linkopings (W)
Hạng 3 tại Sweden Damallsvenskan
3 - 2
FT
06/10/2023 15:59
Pitea IF (W)
Hạng 4 tại Sweden Damallsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Linkopings (W) đang đứng thứ 3 với 56 điểm sau 26 trận.
  • Pitea IF (W) xếp thứ 4 với 52 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Linkopings (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Pitea IF (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 06/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hammarby (W) Hammarby (W)
59 26 18 5 3 60 16 44
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
59 26 18 5 3 53 10 43
03 Linkopings (W) Linkopings (W)
56 26 17 5 4 76 30 46
04 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
52 26 16 4 6 44 28 16
05 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
49 26 15 4 7 44 27 17
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
48 26 13 9 4 48 29 19
07 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
45 26 12 9 5 61 32 29
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
26 26 7 5 14 29 58 -29
09 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
24 26 7 3 16 26 33 -7
10 Orebro (W) Orebro (W)
24 26 7 3 16 27 39 -12
11 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
24 26 6 6 14 25 50 -25
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
20 26 4 8 14 30 57 -27
13 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
19 26 4 7 15 32 50 -18
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
3 26 0 3 23 10 106 -96
Đối đầu
16/04/2023 13:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
0 - 0
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWE WD1
16/10/2022 13:00
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
0 - 1
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWE WD1
12/05/2022 17:00
Linkopings (W) Linkopings (W)
2 - 0
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
22/08/2021 12:30
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
1 - 1
Linkopings (W) Linkopings (W)
SWE WD1
13/05/2021 13:00
Linkopings (W) Linkopings (W)
4 - 3
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
01/11/2020 13:00
Linkopings (W) Linkopings (W)
1 - 2
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
SWE WD1
Linkopings (W)
3
50%
Hòa
2
33%
Pitea IF (W)
1
17%
Linkopings (W) Linkopings (W) 6 trận gần nhất
01/10/2023 13:00
Vittsjo GIK (W) 2 - 1 Linkopings (W) SWE WD1
17/09/2023 13:00
Linkopings (W) 3 - 0 Orebro (W) SWE WD1
09/09/2023 17:00
Linkopings (W) 3 - 0 Kryvbas (W) UEFA WUC
06/09/2023 15:10
Arsenal (W) 3 - 0 Linkopings (W) UEFA WUC
01/09/2023 17:00
Linkopings (W) 0 - 0 BK Hacken (W) SWE WD1
26/08/2023 13:00
Brommapojkarna (W) 2 - 5 Linkopings (W) SWE WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Pitea IF (W) Pitea IF (W)
01/10/2023 13:00
Orebro (W) 1 - 0 Pitea IF (W) SWE WD1
17/09/2023 11:00
Pitea IF (W) 5 - 2 Vaxjo (W) SWE WD1
10/09/2023 13:00
Kristianstads DFF (W) 4 - 2 Pitea IF (W) SWE WD1
01/09/2023 15:59
Pitea IF (W) 1 - 0 FC Rosengard (W) SWE WD1
26/08/2023 14:30
Pitea IF (W) 2 - 0 IK Uppsala (W) INT CF
07/07/2023 17:00
Hammarby (W) 0 - 0 Pitea IF (W) SWE WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
76
TB mỗi trận
2.92
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
Linkopings (W)

Linkopings (W)

Trận gần đây

Pitea IF (W)

Pitea IF (W)

Under /Over

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)18 8(31%)

Under /Over

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)11 15(58%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(35%)9 17(65%)

/Yes

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(46%)12 14(54%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Linkopings (W) Linkopings (W)
Pitea IF (W) Pitea IF (W)
Cú sút
Linkopings (W)
Linkopings (W)
Tổng cú sút
14.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
Tổng cú sút
9.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Linkopings (W)
Linkopings (W)
26
Số trận đã đấu
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
7
Clean sheets
11
0.42
5.46
142
Corners
90
3.46
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Linkopings (W)
Linkopings (W)
THẺ PHẠT
Pitea IF (W)
Pitea IF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.69
18
Thẻ vàng
26
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00