Pecsi MFC (W) vs Astra Hungary (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pecsi MFC (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
1
1-0
FT
16/03/2025 12:00
Astra Hungary (W)
Hạng 12 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pecsi MFC (W) vs Astra Hungary (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pecsi MFC (W) đang đứng thứ 6 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Astra Hungary (W) xếp thứ 12 với 6 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pecsi MFC (W) thắng với xác suất 84%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Astra Hungary (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Pecsi MFC (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-03-16

Pecsi MFC (W) vs Astra Hungary (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Astra Hungary (W)
Astra Hungary (W)
2025-03-16 12:00
84
11
5
1
3 - 1
3 - 1
3.25
1.13
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
58 22 19 1 2 66 12 54
02 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
57 22 19 0 3 84 9 75
03 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
57 22 19 0 3 44 13 31
04 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
47 22 15 2 5 57 14 43
05 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
30 22 7 9 6 31 32 -1
06 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
27 22 7 6 9 21 35 -14
07 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
26 22 8 2 12 30 45 -15
08 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
21 22 6 3 13 19 47 -28
09 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
20 22 5 5 12 19 55 -36
10 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
16 22 4 4 14 26 50 -24
11 Soroksar (W) Soroksar (W)
14 22 4 2 16 12 46 -34
12 Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
6 22 2 0 20 8 59 -51
Đối đầu
15/09/2024 10:30
Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
0 - 4
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
HUN WD1
06/03/2011 09:30
Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
6 - 0
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
HUN WD1
18/09/2010 09:00
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
0 - 3
Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
HUN WD1
Pecsi MFC (W)
1
33%
Hòa
0
0%
Astra Hungary (W)
2
67%
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W) 6 trận gần nhất
05/03/2025 09:30
Szekszard UFC (W) 0 - 2 Pecsi MFC (W) HUN WD1
01/03/2025 08:00
Pecsi MFC (W) 2 - 1 Szetomeharry (W) HUN WD1
16/11/2024 08:00
Diosgyori VTK (W) 0 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
09/11/2024 08:00
Pecsi MFC (W) 0 - 5 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
03/11/2024 09:00
Puskas Akademia (W) 5 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
19/10/2024 07:00
Pecsi MFC (W) 1 - 0 Soroksar (W) HUN WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
05/03/2025 08:00
Astra Hungary (W) 0 - 9 Gyori Dozsa (W) HUN WCup
24/11/2024 08:00
Astra Hungary (W) 2 - 1 Victoria Boys (W) HUN WD1
16/11/2024 08:00
Soroksar (W) 2 - 0 Astra Hungary (W) HUN WD1
10/11/2024 08:30
Astra Hungary (W) 0 - 3 MTK Hungaria FC (W) HUN WD1
02/11/2024 08:30
Szetomeharry (W) 2 - 1 Astra Hungary (W) HUN WD1
19/10/2024 08:30
Astra Hungary (W) 0 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.36
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
2.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
13 (59%)9 (41%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
5 (23%)17 (77%)
Pecsi MFC (W)

Pecsi MFC (W)

Trận gần đây

Astra Hungary (W)

Astra Hungary (W)

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

/Có

(32%)7 15(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(18%)4 18(82%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
Cú sút
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Astra Hungary (W)
Astra Hungary (W)
Tổng cú sút
3.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
34%
KHÁC
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
22
Số trận đã đấu
Astra Hungary (W)
Astra Hungary (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Giữ sạch lưới
1
0.05
2.82
62
Phạt góc
59
2.68
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
THẺ PHẠT
Astra Hungary (W)
Astra Hungary (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.91
20
Thẻ vàng
18
0.82
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.05
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00