Diosgyori VTK (W) vs Pecsi MFC (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Diosgyori VTK (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
1
0-0
FT
16/11/2024 08:00
Pecsi MFC (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Diosgyori VTK (W) vs Pecsi MFC (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Diosgyori VTK (W) đang đứng thứ 5 với 30 điểm sau 22 trận.
  • Pecsi MFC (W) xếp thứ 6 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Diosgyori VTK (W) thắng với xác suất 62%.
trận yêu thích
08:00

2024-11-16

Diosgyori VTK (W) vs Pecsi MFC (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
2024-11-16 08:00
62
21
17
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.40
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
58 22 19 1 2 66 12 54
02 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
57 22 19 0 3 84 9 75
03 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
57 22 19 0 3 44 13 31
04 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
47 22 15 2 5 57 14 43
05 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
30 22 7 9 6 31 32 -1
06 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
27 22 7 6 9 21 35 -14
07 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
26 22 8 2 12 30 45 -15
08 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
21 22 6 3 13 19 47 -28
09 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
20 22 5 5 12 19 55 -36
10 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
16 22 4 4 14 26 50 -24
11 Soroksar (W) Soroksar (W)
14 22 4 2 16 12 46 -34
12 Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
6 22 2 0 20 8 59 -51
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W) 6 trận gần nhất
09/11/2024 08:00
Budapest Honved Woman's 1 - 0 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
02/11/2024 08:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 0 Ferencvarosi TC (W) HUN WD1
19/10/2024 09:00
Victoria Boys (W) 2 - 3 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
12/10/2024 08:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 0 Astra Hungary (W) HUN WD1
05/10/2024 07:00
Diosgyori VTK (W) 6 - 2 Soroksar (W) HUN WCup
28/09/2024 11:00
MTK Hungaria FC (W) 3 - 1 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
09/11/2024 08:00
Pecsi MFC (W) 0 - 5 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
03/11/2024 09:00
Puskas Akademia (W) 5 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
19/10/2024 07:00
Pecsi MFC (W) 1 - 0 Soroksar (W) HUN WD1
12/10/2024 07:00
Pecsi MFC (W) 1 - 2 Budapest Honved Woman's HUN WD1
28/09/2024 08:00
Ferencvarosi TC (W) 2 - 1 Pecsi MFC (W) HUN WD1
21/09/2024 08:00
Pecsi MFC (W) 1 - 1 Victoria Boys (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Diosgyori VTK (W)

Diosgyori VTK (W)

Trận gần đây

Pecsi MFC (W)

Pecsi MFC (W)

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

Xỉu /Tài

(32%)7 15(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

/Có

(64%)14 8(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)7 15(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
Cú sút
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
Tổng cú sút
9.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
22
Số trận đã đấu
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Giữ sạch lưới
9
0.41
5.14
113
Phạt góc
62
2.82
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
THẺ PHẠT
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.77
17
Thẻ vàng
20
0.91
0.05
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00