Pecsi MFC (W) vs Szetomeharry (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pecsi MFC (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
2
2-1
FT
01/03/2025 08:00
Szetomeharry (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pecsi MFC (W) vs Szetomeharry (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pecsi MFC (W) đang đứng thứ 6 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Szetomeharry (W) xếp thứ 7 với 26 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Szetomeharry (W) thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pecsi MFC (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Szetomeharry (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2025-03-01

Pecsi MFC (W) vs Szetomeharry (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Szetomeharry (W)
Szetomeharry (W)
2025-03-01 08:00
31
22
47
2
2 - 1
2 - 1
3.25
1.91
FT
2-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
58 22 19 1 2 66 12 54
02 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
57 22 19 0 3 84 9 75
03 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
57 22 19 0 3 44 13 31
04 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
47 22 15 2 5 57 14 43
05 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
30 22 7 9 6 31 32 -1
06 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
27 22 7 6 9 21 35 -14
07 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
26 22 8 2 12 30 45 -15
08 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
21 22 6 3 13 19 47 -28
09 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
20 22 5 5 12 19 55 -36
10 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
16 22 4 4 14 26 50 -24
11 Soroksar (W) Soroksar (W)
14 22 4 2 16 12 46 -34
12 Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
6 22 2 0 20 8 59 -51
Đối đầu
31/08/2024 11:00
Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
0 - 3
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
HUN WD1
Pecsi MFC (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Szetomeharry (W)
0
0%
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W) 6 trận gần nhất
16/11/2024 08:00
Diosgyori VTK (W) 0 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
09/11/2024 08:00
Pecsi MFC (W) 0 - 5 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
03/11/2024 09:00
Puskas Akademia (W) 5 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
19/10/2024 07:00
Pecsi MFC (W) 1 - 0 Soroksar (W) HUN WD1
12/10/2024 07:00
Pecsi MFC (W) 1 - 2 Budapest Honved Woman's HUN WD1
28/09/2024 08:00
Ferencvarosi TC (W) 2 - 1 Pecsi MFC (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
22/02/2025 09:30
Ujpesti (W) 1 - 0 Szetomeharry (W) INT CF
15/02/2025 07:00
Szetomeharry (W) 2 - 0 Budapest Honved Woman's INT CF
23/11/2024 08:00
Szetomeharry (W) 0 - 1 Budapest Honved Woman's HUN WD1
16/11/2024 08:00
Szetomeharry (W) 0 - 6 Ferencvarosi TC (W) HUN WD1
09/11/2024 10:00
Victoria Boys (W) 2 - 1 Szetomeharry (W) HUN WD1
02/11/2024 08:30
Szetomeharry (W) 2 - 1 Astra Hungary (W) HUN WD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
2.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
13 (59%)9 (41%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
14 (64%)8 (36%)
Pecsi MFC (W)

Pecsi MFC (W)

Trận gần đây

Szetomeharry (W)

Szetomeharry (W)

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(95%)21 1(5%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

/Có

(32%)7 15(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
Cú sút
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Szetomeharry (W)
Szetomeharry (W)
Tổng cú sút
6.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
22
Số trận đã đấu
Szetomeharry (W)
Szetomeharry (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Giữ sạch lưới
3
0.14
2.82
62
Phạt góc
67
3.05
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
THẺ PHẠT
Szetomeharry (W)
Szetomeharry (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.91
20
Thẻ vàng
23
1.05
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00