Szekszard UFC (W) vs Pecsi MFC (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Szekszard UFC (W)
Hạng 10 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
2
0-2
FT
05/03/2025 09:30
Pecsi MFC (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Hungary
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Szekszard UFC (W) vs Pecsi MFC (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Szekszard UFC (W) đang đứng thứ 10 với 16 điểm sau 22 trận.
  • Pecsi MFC (W) xếp thứ 6 với 27 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Pecsi MFC (W) thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Szekszard UFC (W) và Pecsi MFC (W) mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:30

2025-03-05

Szekszard UFC (W) vs Pecsi MFC (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
2025-03-05 09:30
37
25
38
2
1 - 1
1 - 1
2.75
2.35
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
58 22 19 1 2 66 12 54
02 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
57 22 19 0 3 84 9 75
03 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
57 22 19 0 3 44 13 31
04 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
47 22 15 2 5 57 14 43
05 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
30 22 7 9 6 31 32 -1
06 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
27 22 7 6 9 21 35 -14
07 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
26 22 8 2 12 30 45 -15
08 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
21 22 6 3 13 19 47 -28
09 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
20 22 5 5 12 19 55 -36
10 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
16 22 4 4 14 26 50 -24
11 Soroksar (W) Soroksar (W)
14 22 4 2 16 12 46 -34
12 Astra Hungary (W) Astra Hungary (W)
6 22 2 0 20 8 59 -51
Đối đầu
24/08/2024 11:00
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
0 - 0
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
HUN WD1
Szekszard UFC (W)
0
0%
Hòa
1
100%
Pecsi MFC (W)
0
0%
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W) 6 trận gần nhất
01/03/2025 08:50
Puskas Akademia (W) 3 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
16/11/2024 08:00
Szekszard UFC (W) 2 - 3 Budapest Honved Woman's HUN WD1
09/11/2024 09:00
Ferencvarosi TC (W) 5 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
02/11/2024 08:00
Szekszard UFC (W) 7 - 0 Victoria Boys (W) HUN WD1
19/10/2024 08:30
Astra Hungary (W) 0 - 1 Szekszard UFC (W) HUN WD1
12/10/2024 09:00
Szekszard UFC (W) 0 - 2 MTK Hungaria FC (W) HUN WD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
01/03/2025 08:00
Pecsi MFC (W) 2 - 1 Szetomeharry (W) HUN WD1
16/11/2024 08:00
Diosgyori VTK (W) 0 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
09/11/2024 08:00
Pecsi MFC (W) 0 - 5 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
03/11/2024 09:00
Puskas Akademia (W) 5 - 0 Pecsi MFC (W) HUN WD1
19/10/2024 07:00
Pecsi MFC (W) 1 - 0 Soroksar (W) HUN WD1
12/10/2024 07:00
Pecsi MFC (W) 1 - 2 Budapest Honved Woman's HUN WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
2.27
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
14 (64%)8 (36%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
13 (59%)9 (41%)
Szekszard UFC (W)

Szekszard UFC (W)

Trận gần đây

Pecsi MFC (W)

Pecsi MFC (W)

Xỉu /Tài

(77%)17 5(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)16 6(27%)

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

Xỉu /Tài

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)10 12(55%)

/Có

(50%)11 11(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)7 15(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
Cú sút
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
Tổng cú sút
6.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
Tổng cú sút
5.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
22
Số trận đã đấu
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Giữ sạch lưới
9
0.41
2.00
44
Phạt góc
62
2.82
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Szekszard UFC (W)
Szekszard UFC (W)
THẺ PHẠT
Pecsi MFC (W)
Pecsi MFC (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.09
24
Thẻ vàng
20
0.91
0.09
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00