Pecsi MFC vs Gyori ETO: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pecsi MFC
Hạng 7 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
0 - 1
FT
12/03/2023 10:00
Gyori ETO
Hạng 11 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pecsi MFC vs Gyori ETO trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pecsi MFC đang đứng thứ 7 với 58 điểm sau 38 trận.
  • Gyori ETO xếp thứ 11 với 46 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pecsi MFC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Gyori ETO thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
87 38 28 3 7 79 36 43
02 MTK Hungaria MTK Hungaria
74 38 22 8 8 86 48 38
03 FC Ajka FC Ajka
68 38 20 8 10 54 37 17
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
64 38 18 10 10 50 38 12
05 SOROKSAR SOROKSAR
61 38 16 13 9 57 48 9
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
60 38 17 9 12 59 46 13
07 Pecsi MFC Pecsi MFC
58 38 14 16 8 38 31 7
08 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
56 38 15 11 12 45 51 -6
09 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
51 38 14 9 15 54 56 -2
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
50 38 13 11 14 42 43 -1
11 Gyori ETO Gyori ETO
46 38 11 13 14 37 42 -5
12 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
46 38 12 10 16 36 44 -8
13 Duna-Tisza Duna-Tisza
46 38 13 7 18 38 50 -12
14 Kazincbarcika Kazincbarcika
45 38 12 9 17 41 56 -15
15 Csakvari TK Csakvari TK
42 38 9 15 14 44 50 -6
16 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
39 38 9 12 17 44 58 -14
17 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38 38 9 11 18 46 55 -9
18 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
38 38 10 8 20 43 66 -23
19 Bekescsaba Bekescsaba
37 38 8 13 17 47 56 -9
20 Dorogi FC Dorogi FC
31 38 7 10 21 32 61 -29
Đối đầu
11/09/2022 11:00
Gyori ETO Gyori ETO
0 - 1
Pecsi MFC Pecsi MFC
HUN D2E
10/04/2022 10:00
Pecsi MFC Pecsi MFC
1 - 0
Gyori ETO Gyori ETO
HUN D2E
24/10/2021 07:00
Gyori ETO Gyori ETO
0 - 1
Pecsi MFC Pecsi MFC
HUN D2E
31/01/2021 13:30
Gyori ETO Gyori ETO
2 - 1
Pecsi MFC Pecsi MFC
HUN D2E
08/08/2020 12:15
Pecsi MFC Pecsi MFC
2 - 2
Gyori ETO Gyori ETO
HUN D2E
23/05/2015 12:30
Gyori ETO Gyori ETO
3 - 0
Pecsi MFC Pecsi MFC
HUN D1
Pecsi MFC
3
50%
Hòa
1
17%
Gyori ETO
2
33%
Pecsi MFC Pecsi MFC 6 trận gần nhất
05/03/2023 09:00
Nyiregyhaza 1 - 2 Pecsi MFC HUN D2E
26/02/2023 10:00
Pecsi MFC 1 - 1 Csakvari TK HUN D2E
20/02/2023 14:00
Diosgyor VTK 3 - 2 Pecsi MFC HUN D2E
12/02/2023 10:00
Pecsi MFC 0 - 0 Kozarmisleny SE HUN D2E
05/02/2023 09:00
MTE Mosonmagyarovar 1 - 2 Pecsi MFC HUN D2E
29/01/2023 10:00
Pecsi MFC 0 - 1 Dafuji cloth MTE HUN D2E
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Gyori ETO Gyori ETO
05/03/2023 09:00
Gyori ETO 0 - 1 FC Ajka HUN D2E
26/02/2023 10:00
Duna-Tisza 0 - 2 Gyori ETO HUN D2E
19/02/2023 09:00
Gyori ETO 1 - 1 SOROKSAR HUN D2E
12/02/2023 09:00
Bodajk FC Siofok 0 - 1 Gyori ETO HUN D2E
08/02/2023 14:00
Gyori ETO 1 - 1 Debrecin VSC HUN Cup
05/02/2023 09:00
Gyori ETO 1 - 3 Szombathelyi Haladas HUN D2E
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Pecsi MFC

Pecsi MFC

Trận gần đây

Gyori ETO

Gyori ETO

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pecsi MFC Pecsi MFC
Gyori ETO Gyori ETO
Cú sút
Pecsi MFC
Pecsi MFC
Tổng cú sút
10.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gyori ETO
Gyori ETO
Tổng cú sút
10.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pecsi MFC Pecsi MFC Đường chuyền Gyori ETO Gyori ETO
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Pecsi MFC
Pecsi MFC
38
Số trận đã đấu
Gyori ETO
Gyori ETO
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
14
Giữ sạch lưới
13
0.34
4.21
160
Phạt góc
197
5.18
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pecsi MFC
Pecsi MFC
THẺ PHẠT
Gyori ETO
Gyori ETO
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
86
Thẻ vàng
82
2.16
0.08
3
Thẻ đỏ
7
0.18
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00