Diosgyor VTK vs Pecsi MFC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Diosgyor VTK
Hạng 1 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
3 - 2
FT
20/02/2023 14:00
Pecsi MFC
Hạng 7 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Diosgyor VTK vs Pecsi MFC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Diosgyor VTK đang đứng thứ 1 với 87 điểm sau 38 trận.
  • Pecsi MFC xếp thứ 7 với 58 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
87 38 28 3 7 79 36 43
02 MTK Hungaria MTK Hungaria
74 38 22 8 8 86 48 38
03 FC Ajka FC Ajka
68 38 20 8 10 54 37 17
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
64 38 18 10 10 50 38 12
05 SOROKSAR SOROKSAR
61 38 16 13 9 57 48 9
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
60 38 17 9 12 59 46 13
07 Pecsi MFC Pecsi MFC
58 38 14 16 8 38 31 7
08 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
56 38 15 11 12 45 51 -6
09 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
51 38 14 9 15 54 56 -2
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
50 38 13 11 14 42 43 -1
11 Gyori ETO Gyori ETO
46 38 11 13 14 37 42 -5
12 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
46 38 12 10 16 36 44 -8
13 Duna-Tisza Duna-Tisza
46 38 13 7 18 38 50 -12
14 Kazincbarcika Kazincbarcika
45 38 12 9 17 41 56 -15
15 Csakvari TK Csakvari TK
42 38 9 15 14 44 50 -6
16 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
39 38 9 12 17 44 58 -14
17 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38 38 9 11 18 46 55 -9
18 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
38 38 10 8 20 43 66 -23
19 Bekescsaba Bekescsaba
37 38 8 13 17 47 56 -9
20 Dorogi FC Dorogi FC
31 38 7 10 21 32 61 -29
Diosgyor VTK Diosgyor VTK 6 trận gần nhất
19/09/2026 22:00
Diosgyor VTK 2 - 0 Gyirmot SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
12/09/2026 21:00
Diosgyor VTK 4 - 1 Fehervar Videoton Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
08/09/2026 00:30
Fehervar Videoton 2 - 1 Diosgyor VTK Hạng Nhì Hungary (NB II)
29/08/2026 22:30
Diosgyor VTK 0 - 2 BVSC Zuglo Hạng Nhì Hungary (NB II)
22/08/2026 22:30
Duna-Tisza 4 - 1 Diosgyor VTK Hạng Nhì Hungary (NB II)
15/08/2026 22:30
Diosgyor VTK 1 - 1 FC Ajka Hạng Nhì Hungary (NB II)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Pecsi MFC Pecsi MFC
26/09/2026 21:00
PEAC FC 1 - 1 Pecsi MFC Hạng Ba Hungary (NB III)
19/09/2026 22:00
Pecsi MFC 3 - 0 MTK Hungaria FC II Hạng Ba Hungary (NB III)
12/09/2026 22:00
Pecsi MFC 3 - 2 Duna-Tisza Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
05/09/2026 21:00
Kaposvar 0 - 1 Pecsi MFC Hạng Ba Hungary (NB III)
30/08/2026 22:30
Pecsi MFC 7 - 0 Ivancsa Hạng Ba Hungary (NB III)
26/08/2026 22:30
Erdi VSE 1 - 2 Pecsi MFC Hạng Ba Hungary (NB III)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
79
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
35 (92%)3 (8%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
23 (61%)15 (39%)
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

Trận gần đây

Pecsi MFC

Pecsi MFC

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

/Có

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Pecsi MFC Pecsi MFC
Cú sút
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
Tổng cú sút
13.73 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Pecsi MFC
Pecsi MFC
Tổng cú sút
10.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Diosgyor VTK Diosgyor VTK Đường chuyền Pecsi MFC Pecsi MFC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
38
Số trận đã đấu
Pecsi MFC
Pecsi MFC
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Giữ sạch lưới
14
0.37
7.68
292
Phạt góc
160
4.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
THẺ PHẠT
Pecsi MFC
Pecsi MFC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.53
58
Thẻ vàng
86
2.26
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00