Gyori ETO vs SOROKSAR: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Gyori ETO
Hạng 11 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
1 - 1
FT
19/02/2023 09:00
SOROKSAR
Hạng 5 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Gyori ETO vs SOROKSAR trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Gyori ETO đang đứng thứ 11 với 46 điểm sau 38 trận.
  • SOROKSAR xếp thứ 5 với 61 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
87 38 28 3 7 79 36 43
02 MTK Hungaria MTK Hungaria
74 38 22 8 8 86 48 38
03 FC Ajka FC Ajka
68 38 20 8 10 54 37 17
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
64 38 18 10 10 50 38 12
05 SOROKSAR SOROKSAR
61 38 16 13 9 57 48 9
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
60 38 17 9 12 59 46 13
07 Pecsi MFC Pecsi MFC
58 38 14 16 8 38 31 7
08 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
56 38 15 11 12 45 51 -6
09 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
51 38 14 9 15 54 56 -2
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
50 38 13 11 14 42 43 -1
11 Gyori ETO Gyori ETO
46 38 11 13 14 37 42 -5
12 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
46 38 12 10 16 36 44 -8
13 Duna-Tisza Duna-Tisza
46 38 13 7 18 38 50 -12
14 Kazincbarcika Kazincbarcika
45 38 12 9 17 41 56 -15
15 Csakvari TK Csakvari TK
42 38 9 15 14 44 50 -6
16 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
39 38 9 12 17 44 58 -14
17 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38 38 9 11 18 46 55 -9
18 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
38 38 10 8 20 43 66 -23
19 Bekescsaba Bekescsaba
37 38 8 13 17 47 56 -9
20 Dorogi FC Dorogi FC
31 38 7 10 21 32 61 -29
Gyori ETO Gyori ETO 6 trận gần nhất
20/09/2026 19:40
MTK Hungaria 1 - 2 Gyori ETO Giải VĐQG Hungary (NB I)
13/09/2026 20:00
KARCAG SE 1 - 5 Gyori ETO Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
07/09/2026 01:00
Gyori ETO 3 - 2 Budapest Honved Giải VĐQG Hungary (NB I)
04/09/2026 00:30
Gyori ETO 0 - 3 Ferencvarosi TC Giải VĐQG Hungary (NB I)
30/08/2026 21:30
Kisvarda FC 1 - 1 Gyori ETO Giải VĐQG Hungary (NB I)
23/08/2026 22:30
Gyori ETO 3 - 0 ZalaegerzsegTE Giải VĐQG Hungary (NB I)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất SOROKSAR SOROKSAR
21/09/2026 00:00
SOROKSAR 3 - 3 Duna-Tisza Hạng Nhì Hungary (NB II)
12/09/2026 20:00
HEVIZ 1 - 6 SOROKSAR Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
05/09/2026 22:00
FC Ajka 0 - 3 SOROKSAR Hạng Nhì Hungary (NB II)
30/08/2026 22:30
SOROKSAR 6 - 0 Csakvari TK Hạng Nhì Hungary (NB II)
23/08/2026 22:30
SOROKSAR 3 - 2 Szentlorinc SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
15/08/2026 22:30
Nagykanizsai TE 1866 0 - 1 SOROKSAR Hạng Nhì Hungary (NB II)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
26 (68%)12 (32%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
31 (82%)7 (18%)
Gyori ETO

Gyori ETO

Trận gần đây

SOROKSAR

SOROKSAR

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

Xỉu /Tài

(18%)7 31(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Gyori ETO Gyori ETO
SOROKSAR SOROKSAR
Cú sút
Gyori ETO
Gyori ETO
Tổng cú sút
10.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SOROKSAR
SOROKSAR
Tổng cú sút
8.56 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Gyori ETO Gyori ETO Đường chuyền SOROKSAR SOROKSAR
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Gyori ETO
Gyori ETO
38
Số trận đã đấu
SOROKSAR
SOROKSAR
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Giữ sạch lưới
11
0.29
5.18
197
Phạt góc
141
3.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Gyori ETO
Gyori ETO
THẺ PHẠT
SOROKSAR
SOROKSAR
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.16
82
Thẻ vàng
65
1.71
0.18
7
Thẻ đỏ
4
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00