Pecsi MFC vs Kozarmisleny SE: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Pecsi MFC
Hạng 7 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
0 - 0
FT
12/02/2023 10:00
Kozarmisleny SE
Hạng 18 tại Hạng Nhì Hungary (NB II)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Pecsi MFC vs Kozarmisleny SE trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Pecsi MFC đang đứng thứ 7 với 58 điểm sau 38 trận.
  • Kozarmisleny SE xếp thứ 18 với 38 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
87 38 28 3 7 79 36 43
02 MTK Hungaria MTK Hungaria
74 38 22 8 8 86 48 38
03 FC Ajka FC Ajka
68 38 20 8 10 54 37 17
04 Szeged Csanad Szeged Csanad
64 38 18 10 10 50 38 12
05 SOROKSAR SOROKSAR
61 38 16 13 9 57 48 9
06 Gyirmot SE Gyirmot SE
60 38 17 9 12 59 46 13
07 Pecsi MFC Pecsi MFC
58 38 14 16 8 38 31 7
08 Bodajk FC Siofok Bodajk FC Siofok
56 38 15 11 12 45 51 -6
09 Szombathelyi Haladas Szombathelyi Haladas
51 38 14 9 15 54 56 -2
10 Dafuji cloth MTE Dafuji cloth MTE
50 38 13 11 14 42 43 -1
11 Gyori ETO Gyori ETO
46 38 11 13 14 37 42 -5
12 MTE Mosonmagyarovar MTE Mosonmagyarovar
46 38 12 10 16 36 44 -8
13 Duna-Tisza Duna-Tisza
46 38 13 7 18 38 50 -12
14 Kazincbarcika Kazincbarcika
45 38 12 9 17 41 56 -15
15 Csakvari TK Csakvari TK
42 38 9 15 14 44 50 -6
16 Szentlorinc SE Szentlorinc SE
39 38 9 12 17 44 58 -14
17 Nyiregyhaza Nyiregyhaza
38 38 9 11 18 46 55 -9
18 Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
38 38 10 8 20 43 66 -23
19 Bekescsaba Bekescsaba
37 38 8 13 17 47 56 -9
20 Dorogi FC Dorogi FC
31 38 7 10 21 32 61 -29
Pecsi MFC Pecsi MFC 6 trận gần nhất
19/09/2026 22:00
Pecsi MFC 3 - 0 MTK Hungaria FC II Hạng Ba Hungary (NB III)
12/09/2026 22:00
Pecsi MFC 3 - 2 Duna-Tisza Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
05/09/2026 21:00
Kaposvar 0 - 1 Pecsi MFC Hạng Ba Hungary (NB III)
30/08/2026 22:30
Pecsi MFC 7 - 0 Ivancsa Hạng Ba Hungary (NB III)
26/08/2026 22:30
Erdi VSE 1 - 2 Pecsi MFC Hạng Ba Hungary (NB III)
21/08/2026 21:30
Pecsi MFC 3 - 0 Sarbogard Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
20/09/2026 21:00
KARCAG SE 1 - 1 Kozarmisleny SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
12/09/2026 20:00
Mateszalkai MTK 1 - 3 Kozarmisleny SE Cúp Quốc gia Hungary (Magyar Kupa)
05/09/2026 22:00
Kozarmisleny SE 2 - 0 Mezokovesd Zsory Hạng Nhì Hungary (NB II)
29/08/2026 22:30
Kecskemeti TE 3 - 0 Kozarmisleny SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
22/08/2026 22:30
Kozarmisleny SE 1 - 2 Szeged Csanad Hạng Nhì Hungary (NB II)
15/08/2026 22:30
Kazincbarcika 2 - 1 Kozarmisleny SE Hạng Nhì Hungary (NB II)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
1.68
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
23 (61%)15 (39%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
24 (60%)16 (40%)
Pecsi MFC

Pecsi MFC

Trận gần đây

Kozarmisleny SE

Kozarmisleny SE

Xỉu /Tài

(50%)19 19(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)29 11(27%)

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)8 32(80%)

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)21 19(47%)

/Có

(45%)17 21(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)18 22(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Pecsi MFC Pecsi MFC
Kozarmisleny SE Kozarmisleny SE
Cú sút
Pecsi MFC
Pecsi MFC
Tổng cú sút
10.16 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE
Tổng cú sút
10.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Pecsi MFC
Pecsi MFC
38
Số trận đã đấu
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
14
Giữ sạch lưới
8
0.20
4.21
160
Phạt góc
206
5.15
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Pecsi MFC
Pecsi MFC
THẺ PHẠT
Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
86
Thẻ vàng
75
1.88
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.10
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00