Orebro (W) vs Vaxjo (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Orebro (W)
Hạng 13 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1
1-2
FT
09/11/2024 09:00
Vaxjo (W)
Hạng 8 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Orebro (W) vs Vaxjo (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Orebro (W) đang đứng thứ 13 với 19 điểm sau 26 trận.
  • Vaxjo (W) xếp thứ 8 với 30 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Orebro (W) thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vaxjo (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Orebro (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2024-11-09

Orebro (W) vs Vaxjo (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Orebro (W)
Orebro (W)
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
2024-11-09 09:00
37
27
36
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.35
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
75 26 25 0 1 99 9 90
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 20 4 2 68 17 51
03 Hammarby (W) Hammarby (W)
61 26 20 1 5 66 14 52
04 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
52 26 16 4 6 52 30 22
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
38 26 11 5 10 32 34 -2
06 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
33 26 9 6 11 24 30 -6
07 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
31 26 8 7 11 34 38 -4
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 8 6 12 27 49 -22
09 Linkopings (W) Linkopings (W)
29 26 8 5 13 32 51 -19
10 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
27 26 7 6 13 25 41 -16
11 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
27 26 7 6 13 32 52 -20
12 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
26 26 7 5 14 36 54 -18
13 Orebro (W) Orebro (W)
19 26 5 4 17 19 43 -24
14 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
3 26 0 3 23 12 96 -84
Đối đầu
20/04/2024 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
1 - 0
Orebro (W) Orebro (W)
SWE WD1
02/07/2023 09:00
Orebro (W) Orebro (W)
1 - 2
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
23/04/2023 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
1 - 0
Orebro (W) Orebro (W)
SWE WD1
04/09/2021 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 1
Orebro (W) Orebro (W)
SWE WD1
22/05/2021 10:00
Orebro (W) Orebro (W)
4 - 1
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
04/09/2020 13:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 0
Orebro (W) Orebro (W)
SWE WD1
Orebro (W)
2
33%
Hòa
1
17%
Vaxjo (W)
3
50%
Orebro (W) Orebro (W) 6 trận gần nhất
04/11/2024 14:00
BK Hacken (W) 4 - 0 Orebro (W) SWE WD1
19/10/2024 09:00
Orebro (W) 0 - 2 IFK Norrkoping DFK (W) SWE WD1
12/10/2024 09:00
Trelleborgs FF (W) 2 - 3 Orebro (W) SWE WD1
06/10/2024 09:00
Orebro (W) 1 - 1 AIK Solna (W) SWE WD1
30/09/2024 13:00
Hammarby (W) 2 - 0 Orebro (W) SWE WD1
22/09/2024 07:00
Pitea IF (W) 0 - 1 Orebro (W) SWE WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vaxjo (W) Vaxjo (W)
02/11/2024 10:00
Vaxjo (W) 1 - 4 Hammarby (W) SWE WD1
19/10/2024 09:00
Vaxjo (W) 1 - 3 AIK Solna (W) SWE WD1
12/10/2024 07:00
Kristianstads DFF (W) 3 - 3 Vaxjo (W) SWE WD1
05/10/2024 09:00
Vaxjo (W) 1 - 1 Trelleborgs FF (W) SWE WD1
30/09/2024 12:00
BK Hacken (W) 4 - 0 Vaxjo (W) SWE WD1
25/09/2024 13:00
Husqvarna (W) 0 - 1 Vaxjo (W) SWEC-W
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.65
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
12 (46%)14 (54%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
18 (69%)8 (31%)
Orebro (W)

Orebro (W)

Trận gần đây

Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(31%)8 18(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(38%)10 16(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)15 11(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orebro (W) Orebro (W)
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Cú sút
Orebro (W)
Orebro (W)
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
9.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Orebro (W) Orebro (W) Đường chuyền Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Orebro (W)
Orebro (W)
26
Số trận đã đấu
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
5
0.19
3.04
79
Phạt góc
87
3.35
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Orebro (W)
Orebro (W)
THẺ PHẠT
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Thẻ vàng
17
0.65
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00