? - ?
04/10/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Djurgardens (W) đang đứng thứ 10 với 18 điểm sau 18 trận.
- AIK Solna (W) xếp thứ 5 với 28 điểm sau 18 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 BK Hacken (W) | 49 | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 |
| 02 Hammarby (W) | 47 | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 |
| 03 Malmo (W) | 33 | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 |
| 04 Kristianstads DFF (W) | 28 | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 |
| 05 AIK Solna (W) | 28 | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 |
| 06 Eskilstuna United (W) | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 |
| 07 Vittsjo GIK (W) | 25 | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 |
| 08 Brommapojkarna (W) | 23 | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 |
| 09 Pitea IF (W) | 22 | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 |
| 10 Djurgardens (W) | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 |
| 11 FC Rosengard (W) | 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 |
| 12 Vaxjo (W) | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 |
| 13 IFK Norrkoping DFK (W) | 13 | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 |
| 14 IK Uppsala (W) | 6 | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.61
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 18 matches
CóKhông
10 (56%)8 (44%)
In last 18 matches
KhôngCó
15 (83%)3 (17%)
Djurgardens (W)
Trận gần đây
AIK Solna (W)
Under /Over
(67%)12 6(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)12 6(33%)
Under /Over
(44%)8 10(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(39%)7 11(61%)
Under /Over
(44%)8 10(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)8 10(56%)
/Yes
(39%)7 11(61%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(56%)10 8(44%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Djurgardens (W)
AIK Solna (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Djurgardens (W)
18
Số trận đã đấu
AIK Solna (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
4
Clean sheets
5
0.28
5.39
97
Corners
116
6.44
27.56
496
Throw-ins
454
25.22
1.33
24
Offsides
16
0.89
0.00
0
GK saves
0
0.00
Djurgardens (W)
THẺ PHẠT
AIK Solna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.94
17
18
1.00
0.00
0
0
0.00
8.17
147
Fouls
165
9.17
0.00
0
Tackles
0
0.00