Vaxjo (W) vs Hammarby (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vaxjo (W)
Hạng 8 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
2
1-4
FT
02/11/2024 10:00
Hammarby (W)
Hạng 3 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vaxjo (W) vs Hammarby (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vaxjo (W) đang đứng thứ 8 với 30 điểm sau 26 trận.
  • Hammarby (W) xếp thứ 3 với 61 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hammarby (W) thắng với xác suất 79%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby (W) với 4 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Vaxjo (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2024-11-02

Vaxjo (W) vs Hammarby (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Hammarby (W)
Hammarby (W)
2024-11-02 10:00
9
12
79
2
3 - 1
3 - 1
3.25
1.17
FT
1-4 1-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
75 26 25 0 1 99 9 90
02 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 20 4 2 68 17 51
03 Hammarby (W) Hammarby (W)
61 26 20 1 5 66 14 52
04 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
52 26 16 4 6 52 30 22
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
38 26 11 5 10 32 34 -2
06 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
33 26 9 6 11 24 30 -6
07 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
31 26 8 7 11 34 38 -4
08 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 8 6 12 27 49 -22
09 Linkopings (W) Linkopings (W)
29 26 8 5 13 32 51 -19
10 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
27 26 7 6 13 25 41 -16
11 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
27 26 7 6 13 32 52 -20
12 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
26 26 7 5 14 36 54 -18
13 Orebro (W) Orebro (W)
19 26 5 4 17 19 43 -24
14 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
3 26 0 3 23 12 96 -84
Đối đầu
08/06/2024 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
1 - 2
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
01/09/2023 13:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 3
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
15/04/2023 09:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
6 - 1
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
06/11/2021 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
0 - 2
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
24/06/2021 11:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
2 - 1
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
Vaxjo (W)
1
20%
Hòa
0
0%
Hammarby (W)
4
80%
Vaxjo (W) Vaxjo (W) 6 trận gần nhất
19/10/2024 09:00
Vaxjo (W) 1 - 3 AIK Solna (W) SWE WD1
12/10/2024 07:00
Kristianstads DFF (W) 3 - 3 Vaxjo (W) SWE WD1
05/10/2024 09:00
Vaxjo (W) 1 - 1 Trelleborgs FF (W) SWE WD1
30/09/2024 12:00
BK Hacken (W) 4 - 0 Vaxjo (W) SWE WD1
25/09/2024 13:00
Husqvarna (W) 0 - 1 Vaxjo (W) SWEC-W
19/09/2024 13:00
FC Rosengard (W) 4 - 0 Vaxjo (W) SWE WD1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hammarby (W) Hammarby (W)
20/10/2024 09:00
FC Rosengard (W) 2 - 3 Hammarby (W) SWE WD1
16/10/2024 15:00
Barcelona (W) 9 - 0 Hammarby (W) UEFA WUC
12/10/2024 09:00
Hammarby (W) 6 - 0 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
09/10/2024 12:45
Hammarby (W) 2 - 0 St. Polten (W) UEFA WUC
04/10/2024 13:00
Linkopings (W) 0 - 0 Hammarby (W) SWE WD1
30/09/2024 13:00
Hammarby (W) 2 - 0 Orebro (W) SWE WD1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.54
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
0.54
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
18 (69%)8 (31%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
23 (88%)3 (12%)
Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Trận gần đây

Hammarby (W)

Hammarby (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

/Có

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(27%)7 19(73%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Hammarby (W) Hammarby (W)
Cú sút
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
9.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
15.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vaxjo (W) Vaxjo (W) Đường chuyền Hammarby (W) Hammarby (W)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
61%
KHÁC
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
26
Số trận đã đấu
Hammarby (W)
Hammarby (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
17
0.65
3.35
87
Phạt góc
204
7.85
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
THẺ PHẠT
Hammarby (W)
Hammarby (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
17
Thẻ vàng
13
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00