Orebro Soder (W) vs IK Uppsala (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Orebro Soder (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2
1-0
FT
13/06/2024 12:00
IK Uppsala (W)
Hạng 4 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Orebro Soder (W) vs IK Uppsala (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Orebro Soder (W) đang đứng thứ 11 với 26 điểm sau 26 trận.
  • IK Uppsala (W) xếp thứ 4 với 46 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: IK Uppsala (W) thắng với xác suất 60%.
trận yêu thích
12:00

2024-06-13

Orebro Soder (W) vs IK Uppsala (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
IK Uppsala (W)
IK Uppsala (W)
2024-06-13 12:00
19
21
60
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.49
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/06/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo (W) Malmo (W)
65 26 21 2 3 70 23 47
02 Alingsas (W) Alingsas (W)
60 26 18 6 2 67 21 46
03 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 16 3 7 56 34 22
04 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
46 26 15 1 10 48 31 17
05 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
43 26 13 4 9 46 35 11
06 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
36 26 11 3 12 33 36 -3
07 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
33 26 9 6 11 34 35 -1
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
32 26 9 5 12 48 54 -6
09 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
31 26 9 4 13 37 42 -5
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
30 26 9 3 14 41 48 -7
11 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 26 7 5 14 31 47 -16
12 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
25 26 7 4 15 33 68 -35
13 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
20 26 4 8 14 20 51 -31
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
19 26 5 4 17 25 64 -39
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W) 6 trận gần nhất
08/06/2024 07:00
Malmo (W) 3 - 1 Orebro Soder (W) SW D1
26/05/2024 09:00
Orebro Soder (W) 2 - 2 Sunnana SK (W) SW D1
18/05/2024 06:00
Orebro Soder (W) 1 - 0 Bollstanas Sk (W) SW D1
11/05/2024 08:00
Jitex DFF (W) 4 - 2 Orebro Soder (W) SW D1
04/05/2024 09:00
Orebro Soder (W) 0 - 2 Gamla Upsala SK (W) SW D1
01/05/2024 09:00
Orebro Soder (W) 1 - 1 Sundsvalls DFF (W) SW D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
08/06/2024 07:00
IK Uppsala (W) 1 - 2 Jitex DFF (W) SW D1
24/05/2024 12:00
Gamla Upsala SK (W) 1 - 6 IK Uppsala (W) SW D1
19/05/2024 07:00
IK Uppsala (W) 1 - 0 Sunnana SK (W) SW D1
12/05/2024 07:00
Sundsvalls DFF (W) 1 - 0 IK Uppsala (W) SW D1
05/05/2024 06:00
IK Uppsala (W) 1 - 4 Umea IK (W) SW D1
01/05/2024 06:00
Bollstanas Sk (W) 2 - 0 IK Uppsala (W) SW D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.81
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
18 (69%)8 (31%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
22 (85%)4 (15%)
Orebro Soder (W)

Orebro Soder (W)

Trận gần đây

IK Uppsala (W)

IK Uppsala (W)

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(69%)18 8(31%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(54%)14 12(46%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
Cú sút
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
Tổng cú sút
8.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
IK Uppsala (W)
IK Uppsala (W)
Tổng cú sút
11.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
26
Số trận đã đấu
IK Uppsala (W)
IK Uppsala (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
8
0.31
1.85
48
Phạt góc
67
2.58
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
THẺ PHẠT
IK Uppsala (W)
IK Uppsala (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Thẻ vàng
17
0.65
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00