? - ?
08/11/2026 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- AIK Solna (W) đang đứng thứ 5 với 28 điểm sau 18 trận.
- IK Uppsala (W) xếp thứ 14 với 6 điểm sau 18 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
08/11/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 BK Hacken (W) | 49 | 18 | 16 | 1 | 1 | 52 | 13 | 39 |
| 02 Hammarby (W) | 47 | 18 | 15 | 2 | 1 | 45 | 8 | 37 |
| 03 Malmo (W) | 33 | 18 | 9 | 6 | 3 | 35 | 11 | 24 |
| 04 Kristianstads DFF (W) | 28 | 18 | 8 | 4 | 6 | 30 | 27 | 3 |
| 05 AIK Solna (W) | 28 | 18 | 8 | 4 | 6 | 24 | 26 | -2 |
| 06 Eskilstuna United (W) | 27 | 18 | 8 | 3 | 7 | 18 | 19 | -1 |
| 07 Vittsjo GIK (W) | 25 | 18 | 7 | 4 | 7 | 22 | 23 | -1 |
| 08 Brommapojkarna (W) | 23 | 18 | 7 | 2 | 9 | 24 | 33 | -9 |
| 09 Pitea IF (W) | 22 | 18 | 6 | 4 | 8 | 21 | 26 | -5 |
| 10 Djurgardens (W) | 18 | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 29 | -8 |
| 11 FC Rosengard (W) | 17 | 18 | 4 | 5 | 9 | 19 | 23 | -4 |
| 12 Vaxjo (W) | 17 | 18 | 5 | 2 | 11 | 21 | 35 | -14 |
| 13 IFK Norrkoping DFK (W) | 13 | 18 | 2 | 7 | 9 | 15 | 28 | -13 |
| 14 IK Uppsala (W) | 6 | 18 | 1 | 3 | 14 | 13 | 59 | -46 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
0.72
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
3.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
In last 18 matches
CóKhông
15 (83%)3 (17%)
In last 18 matches
KhôngCó
7 (39%)11 (61%)
AIK Solna (W)
Trận gần đây
IK Uppsala (W)
Under /Over
(67%)12 6(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)15 3(17%)
Under /Over
(39%)7 11(61%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(56%)10 8(44%)
Under /Over
(44%)8 10(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(56%)10 8(44%)
/Yes
(56%)10 8(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)6 12(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
AIK Solna (W)
IK Uppsala (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
AIK Solna (W)
18
Số trận đã đấu
IK Uppsala (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
5
Clean sheets
2
0.11
6.44
116
Corners
57
3.17
25.22
454
Throw-ins
510
28.33
0.89
16
Offsides
30
1.67
0.00
0
GK saves
0
0.00
AIK Solna (W)
THẺ PHẠT
IK Uppsala (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
18
11
0.61
0.00
0
0
0.00
9.17
165
Fouls
163
9.06
0.00
0
Tackles
0
0.00