Jitex DFF (W) vs Orebro Soder (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Jitex DFF (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
1
4-2
FT
11/05/2024 08:00
Orebro Soder (W)
Hạng 11 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Jitex DFF (W) vs Orebro Soder (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Jitex DFF (W) đang đứng thứ 8 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Orebro Soder (W) xếp thứ 11 với 26 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Jitex DFF (W) thắng với xác suất 50%.
trận yêu thích
08:00

2024-05-11

Jitex DFF (W) vs Orebro Soder (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
2024-05-11 08:00
50
25
25
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.80
FT
4-2 2-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 11/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo (W) Malmo (W)
65 26 21 2 3 70 23 47
02 Alingsas (W) Alingsas (W)
60 26 18 6 2 67 21 46
03 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 16 3 7 56 34 22
04 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
46 26 15 1 10 48 31 17
05 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
43 26 13 4 9 46 35 11
06 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
36 26 11 3 12 33 36 -3
07 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
33 26 9 6 11 34 35 -1
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
32 26 9 5 12 48 54 -6
09 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
31 26 9 4 13 37 42 -5
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
30 26 9 3 14 41 48 -7
11 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 26 7 5 14 31 47 -16
12 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
25 26 7 4 15 33 68 -35
13 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
20 26 4 8 14 20 51 -31
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
19 26 5 4 17 25 64 -39
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W) 6 trận gần nhất
05/05/2024 09:00
IFK Kalmar (W) 3 - 3 Jitex DFF (W) SW D1
01/05/2024 06:00
Gamla Upsala SK (W) 3 - 1 Jitex DFF (W) SW D1
26/04/2024 12:00
Jitex DFF (W) 5 - 0 Lidkopings FK (W) SW D1
20/04/2024 08:00
Jitex DFF (W) 0 - 2 Bollstanas Sk (W) SW D1
13/04/2024 06:00
Eskilstuna United (W) 2 - 0 Jitex DFF (W) SW D1
17/02/2024 09:00
Jitex DFF (W) 1 - 2 Eskilsminne DIF (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
04/05/2024 09:00
Orebro Soder (W) 0 - 2 Gamla Upsala SK (W) SW D1
01/05/2024 09:00
Orebro Soder (W) 1 - 1 Sundsvalls DFF (W) SW D1
27/04/2024 06:00
Umea IK (W) 2 - 1 Orebro Soder (W) SW D1
20/04/2024 08:00
Alingsas (W) 5 - 0 Orebro Soder (W) SW D1
12/04/2024 12:00
Orebro Soder (W) 3 - 1 Lidkopings FK (W) SW D1
30/03/2024 07:00
Orebro Soder (W) 0 - 0 AIK Solna (W) INT CF
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.08
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.81
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
18 (69%)8 (31%)
Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Trận gần đây

Orebro Soder (W)

Orebro Soder (W)

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
Cú sút
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
12.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
Tổng cú sút
8.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
26
Số trận đã đấu
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
4
0.15
2.73
71
Phạt góc
48
1.85
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
THẺ PHẠT
Orebro Soder (W)
Orebro Soder (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Thẻ vàng
13
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00