OFK Petrovac
Hạng 3 tại Montenegro Prva Crnogorska Liga
1
1-1
FT
02/05/2026 12:00
Decic Tuzi
Hạng 4 tại Montenegro Prva Crnogorska Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • OFK Petrovac đang đứng thứ 3 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Decic Tuzi xếp thứ 4 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: OFK Petrovac thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: OFK Petrovac và Decic Tuzi mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2026-05-02

OFK Petrovac vs Decic Tuzi - Prediction & Odds

OFK Petrovac
OFK Petrovac
Decic Tuzi
Decic Tuzi
2026-05-02 12:00
41
31
28
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.15
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
17°C
STANDINGS UP TO 02/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Sutjeska Niksic FK Sutjeska Niksic
72 36 22 6 8 61 36 25
02 FK Mornar Bar FK Mornar Bar
69 36 20 9 7 51 29 22
03 OFK Petrovac OFK Petrovac
51 36 13 12 11 44 36 8
04 Decic Tuzi Decic Tuzi
51 36 14 9 13 43 45 -2
05 FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
48 36 13 9 14 36 35 1
06 FK Mladost DG FK Mladost DG
46 36 14 4 18 49 54 -5
07 Arsenal Tivat Arsenal Tivat
46 36 12 10 14 36 46 -10
08 Jezero Plav Jezero Plav
41 36 10 11 15 38 48 -10
09 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
36 36 8 12 16 38 48 -10
10 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje
35 36 9 8 19 30 49 -19
Đối đầu
07/03/2026 09:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
0 - 1
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE D1
02/11/2025 10:00
OFK Petrovac OFK Petrovac
1 - 1
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
31/08/2025 13:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
2 - 2
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE D1
18/05/2025 11:30
Decic Tuzi Decic Tuzi
1 - 1
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE D1
30/04/2025 11:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
2 - 2
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE CUP
16/04/2025 09:30
OFK Petrovac OFK Petrovac
0 - 1
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE CUP
OFK Petrovac
1
17%
Hòa
4
67%
Decic Tuzi
1
17%
OFK Petrovac OFK Petrovac 6 trận gần nhất
26/04/2026 08:00
Arsenal Tivat 3 - 1 OFK Petrovac MNE D1
18/04/2026 12:00
OFK Petrovac 0 - 1 FK Sutjeska Niksic MNE D1
12/04/2026 09:00
Jezero Plav 1 - 1 OFK Petrovac MNE D1
08/04/2026 08:00
Bokelj Kotor 0 - 1 OFK Petrovac MNE D1
04/04/2026 08:00
FK Buducnost Podgorica 1 - 0 OFK Petrovac MNE D1
21/03/2026 10:00
OFK Petrovac 0 - 2 FK Mornar Bar MNE D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Decic Tuzi Decic Tuzi
26/04/2026 08:00
Decic Tuzi 0 - 0 FK Buducnost Podgorica MNE D1
22/04/2026 10:30
Otrant 1 - 2 Decic Tuzi MNE CUP
18/04/2026 09:00
FK Mornar Bar 1 - 0 Decic Tuzi MNE D1
12/04/2026 10:00
Decic Tuzi 4 - 2 Jedinstvo Bijelo Polje MNE D1
08/04/2026 08:00
FK Mladost DG 2 - 1 Decic Tuzi MNE D1
04/04/2026 10:00
Decic Tuzi 0 - 0 Bokelj Kotor MNE D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 36 matches
Không
27 (75%)9 (25%)
In last 36 matches
Không
24 (67%)12 (33%)
OFK Petrovac

OFK Petrovac

Trận gần đây

Decic Tuzi

Decic Tuzi

Under /Over

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(64%)23 13(36%)

Under /Over

(22%)8 28(78%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)11 25(69%)

Under /Over

(42%)15 21(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)14 22(61%)

/Yes

(56%)20 16(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
OFK Petrovac OFK Petrovac
Decic Tuzi Decic Tuzi
Cú sút
OFK Petrovac
OFK Petrovac
Tổng cú sút
13.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Decic Tuzi
Decic Tuzi
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
OFK Petrovac OFK Petrovac Đường chuyền Decic Tuzi Decic Tuzi
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
OFK Petrovac
OFK Petrovac
36
Số trận đã đấu
Decic Tuzi
Decic Tuzi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Clean sheets
10
0.28
3.81
137
Corners
120
3.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.39
14
GK saves
18
0.50
OFK Petrovac
OFK Petrovac
THẺ PHẠT
Decic Tuzi
Decic Tuzi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
81
Thẻ vàng
48
1.33
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00