FK Mornar Bar
Hạng 2 tại Montenegro Prva Crnogorska Liga
1
1-0
FT
18/04/2026 13:00
Decic Tuzi
Hạng 4 tại Montenegro Prva Crnogorska Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Mornar Bar đang đứng thứ 2 với 69 điểm sau 36 trận.
  • Decic Tuzi xếp thứ 4 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Mornar Bar thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Decic Tuzi với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Mornar Bar thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2026-04-18

FK Mornar Bar vs Decic Tuzi - Prediction & Odds

FK Mornar Bar
FK Mornar Bar
Decic Tuzi
Decic Tuzi
2026-04-18 13:00
47
29
24
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.91
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
23°C
STANDINGS UP TO 18/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Sutjeska Niksic FK Sutjeska Niksic
72 36 22 6 8 61 36 25
02 FK Mornar Bar FK Mornar Bar
69 36 20 9 7 51 29 22
03 OFK Petrovac OFK Petrovac
51 36 13 12 11 44 36 8
04 Decic Tuzi Decic Tuzi
51 36 14 9 13 43 45 -2
05 FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
48 36 13 9 14 36 35 1
06 FK Mladost DG FK Mladost DG
46 36 14 4 18 49 54 -5
07 Arsenal Tivat Arsenal Tivat
46 36 12 10 14 36 46 -10
08 Jezero Plav Jezero Plav
41 36 10 11 15 38 48 -10
09 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
36 36 8 12 16 38 48 -10
10 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje
35 36 9 8 19 30 49 -19
Đối đầu
25/02/2026 15:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
0 - 0
FK Mornar Bar FK Mornar Bar
MNE D1
18/10/2025 16:00
FK Mornar Bar FK Mornar Bar
1 - 0
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
17/08/2025 18:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
2 - 1
FK Mornar Bar FK Mornar Bar
MNE D1
29/05/2025 18:30
FK Mornar Bar FK Mornar Bar
0 - 1
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE CUP
26/04/2025 15:00
FK Mornar Bar FK Mornar Bar
0 - 2
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
02/03/2025 14:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
2 - 0
FK Mornar Bar FK Mornar Bar
MNE D1
FK Mornar Bar
1
17%
Hòa
1
17%
Decic Tuzi
4
67%
FK Mornar Bar FK Mornar Bar 6 trận gần nhất
12/04/2026 13:00
Arsenal Tivat 0 - 1 FK Mornar Bar MNE D1
08/04/2026 14:30
FK Mornar Bar 2 - 1 FK Sutjeska Niksic MNE D1
04/04/2026 17:00
FK Mornar Bar 2 - 0 Jezero Plav MNE D1
21/03/2026 14:00
OFK Petrovac 0 - 2 FK Mornar Bar MNE D1
15/03/2026 13:00
FK Mornar Bar 3 - 0 FK Buducnost Podgorica MNE D1
11/03/2026 13:30
Bokelj Kotor 1 - 2 FK Mornar Bar MNE D1
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Decic Tuzi Decic Tuzi
12/04/2026 14:00
Decic Tuzi 4 - 2 Jedinstvo Bijelo Polje MNE D1
08/04/2026 12:00
FK Mladost DG 2 - 1 Decic Tuzi MNE D1
04/04/2026 14:00
Decic Tuzi 0 - 0 Bokelj Kotor MNE D1
21/03/2026 13:30
Arsenal Tivat 0 - 1 Decic Tuzi MNE D1
15/03/2026 14:00
Decic Tuzi 1 - 2 FK Sutjeska Niksic MNE D1
11/03/2026 13:00
Jezero Plav 1 - 2 Decic Tuzi MNE D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 36 matches
Không
29 (81%)7 (19%)
In last 36 matches
Không
24 (67%)12 (33%)
FK Mornar Bar

FK Mornar Bar

Trận gần đây

Decic Tuzi

Decic Tuzi

Under /Over

(69%)25 11(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(64%)23 13(36%)

Under /Over

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)11 25(69%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)14 22(61%)

/Yes

(47%)17 19(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Mornar Bar FK Mornar Bar
Decic Tuzi Decic Tuzi
Cú sút
FK Mornar Bar
FK Mornar Bar
Tổng cú sút
12.47 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Decic Tuzi
Decic Tuzi
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FK Mornar Bar FK Mornar Bar Đường chuyền Decic Tuzi Decic Tuzi
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FK Mornar Bar
FK Mornar Bar
36
Số trận đã đấu
Decic Tuzi
Decic Tuzi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
16
Clean sheets
10
0.28
4.42
159
Corners
120
3.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.50
18
GK saves
18
0.50
FK Mornar Bar
FK Mornar Bar
THẺ PHẠT
Decic Tuzi
Decic Tuzi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
48
1.33
0.14
5
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00