Bokelj Kotor
Hạng 9 tại Montenegro Prva Crnogorska Liga
2
0-1
FT
08/04/2026 08:00
OFK Petrovac
Hạng 3 tại Montenegro Prva Crnogorska Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Bokelj Kotor đang đứng thứ 9 với 36 điểm sau 36 trận.
  • OFK Petrovac xếp thứ 3 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: OFK Petrovac thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về OFK Petrovac với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Bokelj Kotor thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2026-04-08

Bokelj Kotor vs OFK Petrovac - Prediction & Odds

Bokelj Kotor
Bokelj Kotor
OFK Petrovac
OFK Petrovac
2026-04-08 08:00
28
30
42
2
1 - 1
1 - 1
2.00
2.05
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
21°C
STANDINGS UP TO 08/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Sutjeska Niksic FK Sutjeska Niksic
72 36 22 6 8 61 36 25
02 FK Mornar Bar FK Mornar Bar
69 36 20 9 7 51 29 22
03 OFK Petrovac OFK Petrovac
51 36 13 12 11 44 36 8
04 Decic Tuzi Decic Tuzi
51 36 14 9 13 43 45 -2
05 FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
48 36 13 9 14 36 35 1
06 FK Mladost DG FK Mladost DG
46 36 14 4 18 49 54 -5
07 Arsenal Tivat Arsenal Tivat
46 36 12 10 14 36 46 -10
08 Jezero Plav Jezero Plav
41 36 10 11 15 38 48 -10
09 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
36 36 8 12 16 38 48 -10
10 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje
35 36 9 8 19 30 49 -19
Đối đầu
14/02/2026 08:00
OFK Petrovac OFK Petrovac
1 - 0
Bokelj Kotor Bokelj Kotor
INT CF
10/12/2025 08:00
OFK Petrovac OFK Petrovac
0 - 0
Bokelj Kotor Bokelj Kotor
MNE D1
01/10/2025 12:00
Bokelj Kotor Bokelj Kotor
1 - 2
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE D1
04/08/2025 14:00
OFK Petrovac OFK Petrovac
2 - 0
Bokelj Kotor Bokelj Kotor
MNE D1
14/05/2025 11:30
OFK Petrovac OFK Petrovac
0 - 1
Bokelj Kotor Bokelj Kotor
MNE D1
16/03/2025 10:30
Bokelj Kotor Bokelj Kotor
0 - 4
OFK Petrovac OFK Petrovac
MNE D1
Bokelj Kotor
1
17%
Hòa
1
17%
OFK Petrovac
4
67%
Bokelj Kotor Bokelj Kotor 6 trận gần nhất
04/04/2026 10:00
Decic Tuzi 0 - 0 Bokelj Kotor MNE D1
21/03/2026 09:00
Bokelj Kotor 2 - 0 FK Buducnost Podgorica MNE D1
15/03/2026 11:30
Arsenal Tivat 1 - 0 Bokelj Kotor MNE D1
11/03/2026 09:30
Bokelj Kotor 1 - 2 FK Mornar Bar MNE D1
07/03/2026 09:00
FK Sutjeska Niksic 2 - 1 Bokelj Kotor MNE D1
01/03/2026 09:30
Bokelj Kotor 1 - 4 Jedinstvo Bijelo Polje MNE D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất OFK Petrovac OFK Petrovac
04/04/2026 08:00
FK Buducnost Podgorica 1 - 0 OFK Petrovac MNE D1
21/03/2026 10:00
OFK Petrovac 0 - 2 FK Mornar Bar MNE D1
15/03/2026 09:30
Jedinstvo Bijelo Polje 1 - 2 OFK Petrovac MNE D1
11/03/2026 10:30
OFK Petrovac 3 - 1 FK Mladost DG MNE D1
07/03/2026 09:00
Decic Tuzi 0 - 1 OFK Petrovac MNE D1
01/03/2026 09:30
OFK Petrovac 1 - 0 Arsenal Tivat MNE D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
25 (66%)13 (34%)
In last 38 matches
Không
27 (75%)9 (25%)
Bokelj Kotor

Bokelj Kotor

Trận gần đây

OFK Petrovac

OFK Petrovac

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)24 12(33%)

Under /Over

(26%)10 28(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(22%)8 28(78%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)15 21(58%)

/Yes

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)20 16(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bokelj Kotor Bokelj Kotor
OFK Petrovac OFK Petrovac
Cú sút
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor
Tổng cú sút
9.70 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
OFK Petrovac
OFK Petrovac
Tổng cú sút
13.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor
38
Số trận đã đấu
OFK Petrovac
OFK Petrovac
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
9
0.25
3.61
137
Corners
137
3.81
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.50
19
GK saves
14
0.39
Bokelj Kotor
Bokelj Kotor
THẺ PHẠT
OFK Petrovac
OFK Petrovac
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.66
63
Thẻ vàng
81
2.25
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00