FK Mladost DG
Hạng 6 tại Montenegro Prva Crnogorska Liga
X
2-1
FT
08/04/2026 08:00
Decic Tuzi
Hạng 4 tại Montenegro Prva Crnogorska Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • FK Mladost DG đang đứng thứ 6 với 46 điểm sau 36 trận.
  • Decic Tuzi xếp thứ 4 với 51 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 30%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Decic Tuzi với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FK Mladost DG thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2026-04-08

FK Mladost DG vs Decic Tuzi - Prediction & Odds

FK Mladost DG
FK Mladost DG
Decic Tuzi
Decic Tuzi
2026-04-08 08:00
35
30
35
X
1 - 1
1 - 1
2.00
2.92
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
23°C
STANDINGS UP TO 08/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FK Sutjeska Niksic FK Sutjeska Niksic
72 36 22 6 8 61 36 25
02 FK Mornar Bar FK Mornar Bar
69 36 20 9 7 51 29 22
03 OFK Petrovac OFK Petrovac
51 36 13 12 11 44 36 8
04 Decic Tuzi Decic Tuzi
51 36 14 9 13 43 45 -2
05 FK Buducnost Podgorica FK Buducnost Podgorica
48 36 13 9 14 36 35 1
06 FK Mladost DG FK Mladost DG
46 36 14 4 18 49 54 -5
07 Arsenal Tivat Arsenal Tivat
46 36 12 10 14 36 46 -10
08 Jezero Plav Jezero Plav
41 36 10 11 15 38 48 -10
09 Bokelj Kotor Bokelj Kotor
36 36 8 12 16 38 48 -10
10 Jedinstvo Bijelo Polje Jedinstvo Bijelo Polje
35 36 9 8 19 30 49 -19
Đối đầu
10/12/2025 10:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
3 - 4
FK Mladost DG FK Mladost DG
MNE D1
01/10/2025 10:00
FK Mladost DG FK Mladost DG
1 - 2
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
04/08/2025 14:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
3 - 2
FK Mladost DG FK Mladost DG
MNE D1
21/04/2024 13:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
2 - 0
FK Mladost DG FK Mladost DG
MNE D1
28/02/2024 10:00
FK Mladost DG FK Mladost DG
0 - 3
Decic Tuzi Decic Tuzi
MNE D1
21/10/2023 10:00
Decic Tuzi Decic Tuzi
4 - 1
FK Mladost DG FK Mladost DG
MNE D1
FK Mladost DG
1
17%
Hòa
0
0%
Decic Tuzi
5
83%
FK Mladost DG FK Mladost DG 6 trận gần nhất
04/04/2026 14:30
FK Mladost DG 1 - 2 Arsenal Tivat MNE D1
21/03/2026 09:00
FK Sutjeska Niksic 1 - 0 FK Mladost DG MNE D1
15/03/2026 10:00
FK Mladost DG 3 - 1 Jezero Plav MNE D1
11/03/2026 10:30
OFK Petrovac 3 - 1 FK Mladost DG MNE D1
07/03/2026 09:00
FK Mladost DG 1 - 4 FK Buducnost Podgorica MNE D1
01/03/2026 12:00
FK Mornar Bar 3 - 0 FK Mladost DG MNE D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Decic Tuzi Decic Tuzi
04/04/2026 10:00
Decic Tuzi 0 - 0 Bokelj Kotor MNE D1
21/03/2026 09:30
Arsenal Tivat 0 - 1 Decic Tuzi MNE D1
15/03/2026 10:00
Decic Tuzi 1 - 2 FK Sutjeska Niksic MNE D1
11/03/2026 09:00
Jezero Plav 1 - 2 Decic Tuzi MNE D1
07/03/2026 09:00
Decic Tuzi 0 - 1 OFK Petrovac MNE D1
01/03/2026 10:00
FK Buducnost Podgorica 0 - 0 Decic Tuzi MNE D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.19
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 36 matches
Không
27 (75%)9 (25%)
In last 36 matches
Không
24 (67%)12 (33%)
FK Mladost DG

FK Mladost DG

Trận gần đây

Decic Tuzi

Decic Tuzi

Under /Over

(64%)23 13(36%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(64%)23 13(36%)

Under /Over

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)11 25(69%)

Under /Over

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)14 22(61%)

/Yes

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Mladost DG FK Mladost DG
Decic Tuzi Decic Tuzi
Cú sút
FK Mladost DG
FK Mladost DG
Tổng cú sút
11.46 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Decic Tuzi
Decic Tuzi
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
FK Mladost DG FK Mladost DG Đường chuyền Decic Tuzi Decic Tuzi
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
FK Mladost DG
FK Mladost DG
36
Số trận đã đấu
Decic Tuzi
Decic Tuzi
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Clean sheets
10
0.28
4.08
147
Corners
120
3.33
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.44
16
GK saves
18
0.50
FK Mladost DG
FK Mladost DG
THẺ PHẠT
Decic Tuzi
Decic Tuzi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
48
1.33
0.08
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00