Nice vs Le Havre: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nice
Hạng 5 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-0
FT
10/05/2024 15:00
Le Havre
Hạng 15 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nice vs Le Havre trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nice đang đứng thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Le Havre xếp thứ 15 với 32 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Havre với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Nice thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2024-05-10

Nice vs Le Havre - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nice
Nice
Le Havre
Le Havre
2024-05-10 15:00
61
23
16
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.48
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
19℃~20℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
16/12/2023 11:59
Le Havre Le Havre
3 - 1
Nice Nice
FRA D1
30/05/2009 15:00
Nice Nice
0 - 0
Le Havre Le Havre
FRA D1
13/01/2009 15:45
Nice Nice
1 - 0
Le Havre Le Havre
FRA LC
09/08/2008 15:00
Le Havre Le Havre
1 - 0
Nice Nice
FRA D1
05/01/2008 16:00
Nice Nice
1 - 1
Le Havre Le Havre
FRAC
Nice
1
20%
Hòa
2
40%
Le Havre
2
40%
Nice Nice 6 trận gần nhất
28/04/2024 09:00
Strasbourg 1 - 3 Nice FRA D1
24/04/2024 15:00
Marseille 2 - 2 Nice FRA D1
19/04/2024 15:00
Nice 3 - 0 Lorient FRA D1
07/04/2024 09:00
Reims 0 - 0 Nice FRA D1
31/03/2024 09:00
Nice 1 - 2 Nantes FRA D1
16/03/2024 16:00
Lens 1 - 3 Nice FRA D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Le Havre Le Havre
04/05/2024 09:00
Le Havre 3 - 1 Strasbourg FRA D1
27/04/2024 15:00
Paris Saint Germain (PSG) 3 - 3 Le Havre FRA D1
21/04/2024 09:00
Le Havre 0 - 1 Metz FRA D1
14/04/2024 07:00
Le Havre 0 - 1 Nantes FRA D1
06/04/2024 11:00
Lens 1 - 1 Le Havre FRA D1
31/03/2024 09:00
Le Havre 0 - 2 Montpellier FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
18 (53%)16 (47%)
Nice

Nice

Trận gần đây

Le Havre

Le Havre

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nice Nice
Le Havre Le Havre
Cú sút
Nice
Nice
Tổng cú sút
13.56 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.52
Le Havre
Le Havre
Tổng cú sút
11.44 TB / trận
Bị chặn
95 tổng
TB 3.06
Nice Nice Đường chuyền Le Havre Le Havre
Tổng đường chuyền
16975
TB 499 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
13733
TB 404 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Nice
Nice
34
Số trận đã đấu
Le Havre
Le Havre
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.41
184
Phạt góc
128
3.76
17.21
585
Ném biên
654
19.24
1.53
52
Việt vị
52
1.53
2.26
77
Thủ môn cứu thua
119
3.50
Nice
Nice
THẺ PHẠT
Le Havre
Le Havre
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
62
Thẻ vàng
68
2.00
0.12
4
Thẻ đỏ
6
0.18
11.76
400
Số lỗi
433
12.74
15.79
537
Tắc bóng
562
16.53