Lens vs Le Havre: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lens
Hạng 7 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-1
FT
06/04/2024 15:00
Le Havre
Hạng 15 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lens vs Le Havre trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lens đang đứng thứ 7 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Le Havre xếp thứ 15 với 32 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lens thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Le Havre với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lens thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2024-04-06

Lens vs Le Havre - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lens
Lens
Le Havre
Le Havre
2024-04-06 15:00
60
23
17
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.52
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
20/10/2023 19:00
Le Havre Le Havre
0 - 0
Lens Lens
FRA D1
17/12/2022 12:00
Lens Lens
3 - 0
Le Havre Le Havre
INT CF
17/07/2021 13:00
Lens Lens
2 - 2
Le Havre Le Havre
INT CF
16/07/2020 15:00
Lens Lens
1 - 3
Le Havre Le Havre
INT CF
31/01/2020 19:00
Le Havre Le Havre
0 - 0
Lens Lens
FRA D2
17/08/2019 13:00
Lens Lens
1 - 3
Le Havre Le Havre
FRA D2
Lens
1
17%
Hòa
3
50%
Le Havre
2
33%
Lens Lens 6 trận gần nhất
29/03/2024 20:00
Lille 2 - 1 Lens FRA D1
16/03/2024 20:00
Lens 1 - 3 Nice FRA D1
09/03/2024 20:00
Lens 1 - 0 Stade Brestois FRA D1
03/03/2024 19:45
Lyon 0 - 3 Lens FRA D1
25/02/2024 12:00
Lens 2 - 3 Monaco FRA D1
22/02/2024 17:45
SC Freiburg 2 - 2 Lens UEFA EL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Le Havre Le Havre
17/03/2024 14:00
Clermont 2 - 1 Le Havre FRA D1
10/03/2024 14:00
Le Havre 1 - 0 Toulouse FRA D1
03/03/2024 14:00
Stade Brestois 1 - 0 Le Havre FRA D1
25/02/2024 14:00
Le Havre 1 - 2 Reims FRA D1
17/02/2024 15:59
Lille 3 - 0 Le Havre FRA D1
11/02/2024 12:00
Le Havre 0 - 1 Rennes FRA D1
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
18 (53%)16 (47%)
Lens

Lens

Trận gần đây

Le Havre

Le Havre

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lens Lens
Le Havre Le Havre
Cú sút
Lens
Lens
Tổng cú sút
14.71 TB / trận
Bị chặn
118 tổng
TB 3.81
Le Havre
Le Havre
Tổng cú sút
11.44 TB / trận
Bị chặn
95 tổng
TB 3.06
Lens Lens Đường chuyền Le Havre Le Havre
Tổng đường chuyền
16452
TB 484 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
13733
TB 404 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Lens
Lens
34
Số trận đã đấu
Le Havre
Le Havre
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
14
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.18
176
Phạt góc
128
3.76
18.68
635
Ném biên
654
19.24
2.18
74
Việt vị
52
1.53
3.03
103
Thủ môn cứu thua
119
3.50
Lens
Lens
THẺ PHẠT
Le Havre
Le Havre
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
68
2.00
0.12
4
Thẻ đỏ
6
0.18
13.06
444
Số lỗi
433
12.74
16.56
563
Tắc bóng
562
16.53