Nice vs Nantes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nice
Hạng 5 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-2
FT
31/03/2024 13:00
Nantes
Hạng 14 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nice vs Nantes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nice đang đứng thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Nantes xếp thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Nice và Nantes mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-03-31

Nice vs Nantes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nice
Nice
Nantes
Nantes
2024-03-31 13:00
53
26
21
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.70
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
02/12/2023 20:00
Nantes Nantes
1 - 0
Nice Nice
FRA D1
12/03/2023 14:00
Nantes Nantes
2 - 2
Nice Nice
FRA D1
23/10/2022 15:05
Nice Nice
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
07/05/2022 19:00
Nice Nice
0 - 1
Nantes Nantes
FRAC
14/01/2022 20:00
Nice Nice
2 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
12/09/2021 15:00
Nantes Nantes
0 - 2
Nice Nice
FRA D1
Nice
2
33%
Hòa
2
33%
Nantes
2
33%
Nice Nice 6 trận gần nhất
16/03/2024 20:00
Lens 1 - 3 Nice FRA D1
13/03/2024 20:10
Paris Saint Germain (PSG) 3 - 1 Nice FRAC
08/03/2024 20:00
Nice 1 - 2 Montpellier FRA D1
03/03/2024 12:00
Toulouse 2 - 1 Nice FRA D1
25/02/2024 14:00
Nice 0 - 0 Clermont FRA D1
16/02/2024 20:00
Lyon 1 - 0 Nice FRA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Nantes Nantes
16/03/2024 15:59
Nantes 1 - 3 Strasbourg FRA D1
10/03/2024 19:45
Marseille 2 - 0 Nantes FRA D1
03/03/2024 14:00
Nantes 0 - 2 Metz FRA D1
24/02/2024 15:59
Lorient 0 - 1 Nantes FRA D1
17/02/2024 20:00
Nantes 0 - 2 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
11/02/2024 14:00
Toulouse 1 - 2 Nantes FRA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Nice

Nice

Trận gần đây

Nantes

Nantes

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nice Nice
Nantes Nantes
Cú sút
Nice
Nice
Tổng cú sút
13.56 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.52
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 3.13
Nice Nice Đường chuyền Nantes Nantes
Tổng đường chuyền
16975
TB 499 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
13903
TB 409 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Nice
Nice
34
Số trận đã đấu
Nantes
Nantes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Giữ sạch lưới
8
0.24
5.41
184
Phạt góc
165
4.85
17.21
585
Ném biên
606
17.82
1.53
52
Việt vị
51
1.50
2.26
77
Thủ môn cứu thua
101
2.97
Nice
Nice
THẺ PHẠT
Nantes
Nantes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
62
Thẻ vàng
67
1.97
0.12
4
Thẻ đỏ
3
0.09
11.76
400
Số lỗi
447
13.15
15.79
537
Tắc bóng
577
16.97