Reims vs Nice: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims
Hạng 9 tại Ligue 1 (Pháp)
1
0-0
FT
07/04/2024 13:00
Nice
Hạng 5 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims vs Nice trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims đang đứng thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
  • Nice xếp thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nice với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Reims chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-04-07

Reims vs Nice - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Reims
Reims
Nice
Nice
2024-04-07 13:00
39
29
32
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.32
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
10/12/2023 12:00
Nice Nice
2 - 1
Reims Reims
FRA D1
18/02/2023 15:59
Nice Nice
0 - 0
Reims Reims
FRA D1
15/01/2023 14:00
Reims Reims
0 - 0
Nice Nice
FRA D1
21/05/2022 19:00
Reims Reims
2 - 3
Nice Nice
FRA D1
08/08/2021 13:00
Nice Nice
0 - 0
Reims Reims
FRA D1
11/04/2021 13:00
Nice Nice
0 - 0
Reims Reims
FRA D1
Reims
0
0%
Hòa
4
67%
Nice
2
33%
Reims Reims 6 trận gần nhất
30/03/2024 20:00
Lyon 1 - 1 Reims FRA D1
17/03/2024 14:00
Reims 2 - 1 Metz FRA D1
10/03/2024 12:00
Paris Saint Germain (PSG) 2 - 2 Reims FRA D1
02/03/2024 15:59
Reims 0 - 1 Lille FRA D1
25/02/2024 14:00
Le Havre 1 - 2 Reims FRA D1
18/02/2024 16:05
Reims 1 - 1 Lens FRA D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Nice Nice
31/03/2024 13:00
Nice 1 - 2 Nantes FRA D1
16/03/2024 20:00
Lens 1 - 3 Nice FRA D1
13/03/2024 20:10
Paris Saint Germain (PSG) 3 - 1 Nice FRAC
08/03/2024 20:00
Nice 1 - 2 Montpellier FRA D1
03/03/2024 12:00
Toulouse 2 - 1 Nice FRA D1
25/02/2024 14:00
Nice 0 - 0 Clermont FRA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
28 (82%)6 (18%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Nice

Nice

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims Reims
Nice Nice
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
12.50 TB / trận
Bị chặn
98 tổng
TB 3.38
Nice
Nice
Tổng cú sút
13.56 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.52
Reims Reims Đường chuyền Nice Nice
Tổng đường chuyền
14790
TB 435 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16975
TB 499 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Reims
Reims
34
Số trận đã đấu
Nice
Nice
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
17
0.50
5.12
174
Phạt góc
184
5.41
20.24
688
Ném biên
585
17.21
2.47
84
Việt vị
52
1.53
2.68
91
Thủ môn cứu thua
77
2.26
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Nice
Nice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
69
Thẻ vàng
62
1.82
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
13.03
443
Số lỗi
400
11.76
18.71
636
Tắc bóng
537
15.79