NBE SC vs Ismaily: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NBE SC
Hạng 12 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
2 - 0
FT
17/05/2023 13:00
Ismaily
Hạng 11 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NBE SC vs Ismaily trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NBE SC đang đứng thứ 12 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Ismaily xếp thứ 11 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: NBE SC và Ismaily mỗi đội thắng 1 trong 6 lần gặp gần nhất, 4 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Đối đầu
03/01/2023 13:00
Ismaily Ismaily
0 - 0
NBE SC NBE SC
EGY D1
22/05/2022 10:00
Ismaily Ismaily
2 - 2
NBE SC NBE SC
EGY D1
21/01/2022 08:30
Ismaily Ismaily
1 - 1
NBE SC NBE SC
EGY LC
04/11/2021 09:00
NBE SC NBE SC
1 - 0
Ismaily Ismaily
EGY D1
10/05/2021 15:30
NBE SC NBE SC
0 - 2
Ismaily Ismaily
EGY D1
25/12/2020 13:30
Ismaily Ismaily
0 - 0
NBE SC NBE SC
EGY D1
NBE SC
1
17%
Hòa
4
67%
Ismaily
1
17%
NBE SC NBE SC 6 trận gần nhất
08/05/2023 11:00
NBE SC 3 - 2 Shoban Moslemen Qena EGYCup
04/05/2023 11:59
El Mokawloon El Arab 1 - 1 NBE SC EGY D1
30/04/2023 11:30
NBE SC 2 - 2 Ceramica Cleopatra FC EGY LC
25/04/2023 11:59
NBE SC 0 - 0 Al Masry EGY D1
19/04/2023 15:15
NBE SC 1 - 0 Haras El Hedoud EGY D1
15/04/2023 15:15
NBE SC 2 - 0 Talaea EI-Gaish EGY D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Ismaily Ismaily
13/05/2023 11:59
Ismaily 2 - 1 Zamalek EGY D1
09/05/2023 11:59
Pyramids FC 3 - 1 Ismaily EGY D1
29/04/2023 11:59
Al Masry 2 - 0 Ismaily EGY LC
20/04/2023 15:15
Al Masry 1 - 2 Ismaily EGY D1
13/04/2023 15:15
Ismaily 3 - 1 Enppi EGY D1
03/04/2023 15:15
Ismaily 1 - 1 Ceramica Cleopatra FC EGY D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.12
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
NBE SC

NBE SC

Trận gần đây

Ismaily

Ismaily

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NBE SC NBE SC
Ismaily Ismaily
Cú sút
NBE SC
NBE SC
Tổng cú sút
8.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB 0.00
Ismaily
Ismaily
Tổng cú sút
8.79 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
TB 2.25
NBE SC NBE SC Đường chuyền Ismaily Ismaily
Tổng đường chuyền
1412
TB 471 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
2195
TB 366 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
NBE SC
NBE SC
34
Số trận đã đấu
Ismaily
Ismaily
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.26
145
Phạt góc
166
4.88
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.09
3
Việt vị
9
0.26
0.18
6
Thủ môn cứu thua
14
0.41
NBE SC
NBE SC
THẺ PHẠT
Ismaily
Ismaily
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
71
2.09
0.15
5
Thẻ đỏ
3
0.09
1.03
35
Số lỗi
77
2.26
1.53
52
Tắc bóng
102
3.00