Ismaily vs Enppi: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ismaily
Hạng 11 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
3 - 1
FT
13/04/2023 15:15
Enppi
Hạng 6 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ismaily vs Enppi trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ismaily đang đứng thứ 11 với 40 điểm sau 34 trận.
  • Enppi xếp thứ 6 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Enppi với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ismaily thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Đối đầu
20/12/2022 08:45
Enppi Enppi
1 - 2
Ismaily Ismaily
EGY D1
27/08/2022 10:00
Enppi Enppi
2 - 0
Ismaily Ismaily
EGY D1
07/07/2022 11:59
Ismaily Ismaily
1 - 1
Enppi Enppi
EGY LC
26/04/2022 15:30
Ismaily Ismaily
0 - 2
Enppi Enppi
EGY D1
17/08/2021 15:00
Enppi Enppi
2 - 1
Ismaily Ismaily
EGY D1
21/02/2021 11:00
Ismaily Ismaily
1 - 1
Enppi Enppi
EGY D1
Ismaily
1
17%
Hòa
2
33%
Enppi
3
50%
Ismaily Ismaily 6 trận gần nhất
03/04/2023 15:15
Ismaily 1 - 1 Ceramica Cleopatra FC EGY D1
30/03/2023 15:15
Smouha SC 1 - 3 Ismaily EGY D1
20/03/2023 10:00
Ghazl El Mahallah 1 - 1 Ismaily EGY LC
08/03/2023 11:59
Ismaily 0 - 0 Pharco EGY D1
03/03/2023 11:00
Future FC 0 - 0 Ismaily EGY D1
21/02/2023 11:00
Ismaily 1 - 1 Ghazl El Mahallah EGY D1
Thắng
17%
Hòa
83%
Thua
0%
6 trận gần nhất Enppi Enppi
03/04/2023 15:15
Haras El Hedoud 0 - 1 Enppi EGY D1
30/03/2023 15:15
Enppi 2 - 1 NBE SC EGY D1
26/03/2023 15:15
Pyramids FC 1 - 1 Enppi EGY LC
12/03/2023 13:00
Zamalek 0 - 2 Enppi EGY D1
28/02/2023 11:00
Enppi 1 - 2 Al Masry EGY D1
20/02/2023 13:00
Enppi 0 - 0 Talaea EI-Gaish EGY D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Ismaily

Ismaily

Trận gần đây

Enppi

Enppi

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ismaily Ismaily
Enppi Enppi
Cú sút
Ismaily
Ismaily
Tổng cú sút
8.79 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
TB 2.25
Enppi
Enppi
Tổng cú sút
6.73 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
TB 0.33
Ismaily Ismaily Đường chuyền Enppi Enppi
Tổng đường chuyền
2195
TB 366 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
1381
TB 345 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Ismaily
Ismaily
34
Số trận đã đấu
Enppi
Enppi
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.88
166
Phạt góc
154
4.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.26
9
Việt vị
10
0.29
0.41
14
Thủ môn cứu thua
9
0.26
Ismaily
Ismaily
THẺ PHẠT
Enppi
Enppi
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
76
2.24
0.09
3
Thẻ đỏ
5
0.15
2.26
77
Số lỗi
42
1.24
3.00
102
Tắc bóng
69
2.03