NBE SC vs Al Masry: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NBE SC
Hạng 12 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
0 - 0
FT
25/04/2023 11:59
Al Masry
Hạng 5 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NBE SC vs Al Masry trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NBE SC đang đứng thứ 12 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Al Masry xếp thứ 5 với 48 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NBE SC với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Al Masry chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Đối đầu
06/12/2022 08:45
Al Masry Al Masry
0 - 0
NBE SC NBE SC
EGY D1
23/08/2022 14:00
NBE SC NBE SC
2 - 2
Al Masry Al Masry
EGY D1
26/05/2022 12:30
Al Masry Al Masry
1 - 3
NBE SC NBE SC
EGY D1
02/07/2021 15:00
NBE SC NBE SC
2 - 0
Al Masry Al Masry
EGY D1
02/02/2021 13:30
Al Masry Al Masry
0 - 0
NBE SC NBE SC
EGY D1
NBE SC
2
40%
Hòa
3
60%
Al Masry
0
0%
NBE SC NBE SC 6 trận gần nhất
13/03/2023 11:59
NBE SC 2 - 1 Pyramids FC EGY D1
28/02/2023 11:00
Ceramica Cleopatra FC 2 - 1 NBE SC EGY D1
19/02/2023 11:00
NBE SC 2 - 2 Smouha SC EGY D1
11/02/2023 11:00
Pharco 1 - 0 NBE SC EGY D1
07/02/2023 13:00
Future FC 3 - 0 NBE SC EGY D1
30/01/2023 11:00
NBE SC 2 - 2 Ghazl El Mahallah EGY D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Al Masry Al Masry
23/03/2023 14:15
Al Ahly SC 0 - 3 Al Masry EGY LC
06/03/2023 11:00
Al Masry 1 - 0 Talaea EI-Gaish EGY D1
28/02/2023 11:00
Enppi 1 - 2 Al Masry EGY D1
22/02/2023 13:00
Al Masry 0 - 0 Pyramids FC EGY D1
12/02/2023 11:59
Ceramica Cleopatra FC 3 - 0 Al Masry EGY D1
07/02/2023 08:45
Smouha SC 1 - 1 Al Masry EGY D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
NBE SC

NBE SC

Trận gần đây

Al Masry

Al Masry

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NBE SC NBE SC
Al Masry Al Masry
Cú sút
NBE SC
NBE SC
Tổng cú sút
8.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB 0.00
Al Masry
Al Masry
Tổng cú sút
9.36 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
TB 1.00
NBE SC NBE SC Đường chuyền Al Masry Al Masry
Tổng đường chuyền
1412
TB 471 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
1858
TB 372 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
NBE SC
NBE SC
34
Số trận đã đấu
Al Masry
Al Masry
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
15
0.44
4.26
145
Phạt góc
170
5.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.09
3
Việt vị
11
0.32
0.18
6
Thủ môn cứu thua
8
0.24
NBE SC
NBE SC
THẺ PHẠT
Al Masry
Al Masry
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
79
2.32
0.15
5
Thẻ đỏ
6
0.18
1.03
35
Số lỗi
66
1.94
1.53
52
Tắc bóng
96
2.82