NBE SC vs Haras El Hedoud: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NBE SC
Hạng 12 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
1 - 0
FT
19/04/2023 15:15
Haras El Hedoud
Hạng 18 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NBE SC vs Haras El Hedoud trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NBE SC đang đứng thứ 12 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Haras El Hedoud xếp thứ 18 với 25 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Haras El Hedoud với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. NBE SC chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/04/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
Đối đầu
24/12/2022 11:00
Haras El Hedoud Haras El Hedoud
2 - 1
NBE SC NBE SC
EGY D1
NBE SC
0
0%
Hòa
0
0%
Haras El Hedoud
1
100%
NBE SC NBE SC 6 trận gần nhất
09/04/2023 15:15
Zamalek 1 - 0 NBE SC EGY D1
30/03/2023 15:15
Enppi 2 - 1 NBE SC EGY D1
26/03/2023 15:15
Zamalek 0 - 3 NBE SC EGY LC
13/03/2023 11:59
NBE SC 2 - 1 Pyramids FC EGY D1
28/02/2023 11:00
Ceramica Cleopatra FC 2 - 1 NBE SC EGY D1
19/02/2023 11:00
NBE SC 2 - 2 Smouha SC EGY D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Haras El Hedoud Haras El Hedoud
07/04/2023 15:15
Al Masry 1 - 0 Haras El Hedoud EGY D1
03/04/2023 15:15
Haras El Hedoud 0 - 1 Enppi EGY D1
19/03/2023 11:00
El Mokawloon El Arab 0 - 0 Haras El Hedoud EGY LC
05/03/2023 11:59
Haras El Hedoud 0 - 0 Ceramica Cleopatra FC EGY D1
26/02/2023 11:00
Smouha SC 3 - 0 Haras El Hedoud EGY D1
21/02/2023 13:00
Haras El Hedoud 0 - 0 Pharco EGY D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.62
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
13 (38%)21 (62%)
NBE SC

NBE SC

Trận gần đây

Haras El Hedoud

Haras El Hedoud

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NBE SC NBE SC
Haras El Hedoud Haras El Hedoud
Cú sút
NBE SC
NBE SC
Tổng cú sút
8.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB 0.00
Haras El Hedoud
Haras El Hedoud
Tổng cú sút
7.26 TB / trận
Bị chặn
8 tổng
TB 2.00
NBE SC NBE SC Đường chuyền Haras El Hedoud Haras El Hedoud
Tổng đường chuyền
1412
TB 471 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
1638
TB 328 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
NBE SC
NBE SC
34
Số trận đã đấu
Haras El Hedoud
Haras El Hedoud
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.26
145
Phạt góc
113
3.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.09
3
Việt vị
7
0.21
0.18
6
Thủ môn cứu thua
9
0.26
NBE SC
NBE SC
THẺ PHẠT
Haras El Hedoud
Haras El Hedoud
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
59
1.74
0.15
5
Thẻ đỏ
1
0.03
1.03
35
Số lỗi
39
1.15
1.53
52
Tắc bóng
85
2.50