Nantes vs Reims: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 13 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-2
FT
15/09/2024 11:00
Reims
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Reims trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Reims xếp thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nantes thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-09-15

Nantes vs Reims - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Reims
Reims
2024-09-15 11:00
42
27
31
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.18
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
28/01/2024 10:00
Reims Reims
0 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
05/11/2023 10:00
Nantes Nantes
0 - 1
Reims Reims
FRA D1
02/04/2023 09:00
Nantes Nantes
0 - 3
Reims Reims
FRA D1
06/11/2022 10:00
Reims Reims
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
13/02/2022 10:00
Nantes Nantes
1 - 0
Reims Reims
FRA D1
26/09/2021 09:00
Reims Reims
3 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
Nantes
1
17%
Hòa
1
17%
Reims
4
67%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
31/08/2024 13:00
Montpellier 1 - 3 Nantes FRA D1
25/08/2024 11:00
Nantes 2 - 0 AJ Auxerre FRA D1
18/08/2024 11:00
Toulouse 0 - 0 Nantes FRA D1
11/08/2024 10:00
Crystal Palace 1 - 1 Nantes INT CF
07/08/2024 11:00
Nantes 1 - 1 Lorient INT CF
03/08/2024 11:30
Stade Lavallois MFC 1 - 2 Nantes INT CF
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất Reims Reims
01/09/2024 11:00
Reims 2 - 1 Rennes FRA D1
25/08/2024 14:45
Marseille 2 - 2 Reims FRA D1
17/08/2024 13:00
Reims 0 - 2 Lille FRA D1
10/08/2024 12:15
Reims 3 - 1 AJ Auxerre INT CF
10/08/2024 10:00
Reims 2 - 2 AJ Auxerre INT CF
03/08/2024 06:00
Vissel Kobe 1 - 0 Reims INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
19 (56%)15 (44%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Reims

Reims

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Reims Reims
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 2.52
Reims
Reims
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
101 tổng
TB 3.88
Nantes Nantes Đường chuyền Reims Reims
Tổng đường chuyền
12469
TB 367 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
13212
TB 389 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Reims
Reims
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.21
143
Phạt góc
134
3.94
19.24
654
Ném biên
576
16.94
0.91
31
Việt vị
59
1.74
2.91
99
Thủ môn cứu thua
134
3.94
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Reims
Reims
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
66
1.94
0.12
4
Thẻ đỏ
6
0.18
12.09
411
Số lỗi
392
11.53
18.56
631
Tắc bóng
554
16.29