Reims vs Lille: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
2
0-2
FT
17/08/2024 13:00
Lille
Hạng 5 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims vs Lille trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims đang đứng thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Lille xếp thứ 5 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lille thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-08-17

Reims vs Lille - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Reims
Reims
Lille
Lille
2024-08-17 13:00
27
27
46
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.99
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
19℃~20℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
02/03/2024 11:59
Reims Reims
0 - 1
Lille Lille
FRA D1
26/09/2023 15:00
Lille Lille
1 - 2
Reims Reims
FRA D1
06/05/2023 13:00
Reims Reims
1 - 0
Lille Lille
FRA D1
02/01/2023 11:59
Lille Lille
1 - 1
Reims Reims
FRA D1
20/04/2022 13:00
Reims Reims
2 - 1
Lille Lille
FRA D1
22/09/2021 13:00
Lille Lille
2 - 1
Reims Reims
FRA D1
Reims
3
50%
Hòa
1
17%
Lille
2
33%
Reims Reims 6 trận gần nhất
10/08/2024 10:00
Reims 2 - 2 AJ Auxerre INT CF
03/08/2024 06:00
Vissel Kobe 1 - 0 Reims INT CF
31/07/2024 06:30
Machida Zelvia 0 - 2 Reims INT CF
27/07/2024 05:30
Shimizu S-Pulse 3 - 0 Reims INT CF
24/07/2024 06:30
Jubilo Iwata 1 - 1 Reims INT CF
18/07/2024 11:59
Reims 3 - 1 Sochaux INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lille Lille
06/08/2024 14:30
Lille 2 - 1 Fenerbahce UEFA CL
30/07/2024 13:00
Lille 3 - 1 Celta Vigo INT CF
24/07/2024 10:30
VfL Wolfsburg 1 - 0 Lille INT CF
20/07/2024 13:15
Racing Genk 2 - 2 Lille INT CF
17/07/2024 13:30
KAA Gent 0 - 1 Lille INT CF
13/07/2024 11:00
Lille 1 - 1 Mechelen INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
19 (56%)15 (44%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Lille

Lille

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims Reims
Lille Lille
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
101 tổng
TB 3.88
Lille
Lille
Tổng cú sút
12.91 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 3.72
Reims Reims Đường chuyền Lille Lille
Tổng đường chuyền
13212
TB 389 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
18002
TB 529 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Reims
Reims
34
Số trận đã đấu
Lille
Lille
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
11
0.32
3.94
134
Phạt góc
168
4.94
16.94
576
Ném biên
589
17.32
1.74
59
Việt vị
43
1.26
3.94
134
Thủ môn cứu thua
93
2.74
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Lille
Lille
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
74
2.18
0.18
6
Thẻ đỏ
1
0.03
11.53
392
Số lỗi
402
11.82
16.29
554
Tắc bóng
607
17.85