Reims vs Rennes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
2
2-1
FT
01/09/2024 11:00
Rennes
Hạng 12 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims vs Rennes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims đang đứng thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Reims và Rennes mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2024-09-01

Reims vs Rennes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Reims
Reims
Rennes
Rennes
2024-09-01 11:00
33
26
41
2
1 - 1
1 - 1
2.75
2.22
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
24℃~25℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
19/05/2024 15:00
Reims Reims
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
26/11/2023 12:05
Rennes Rennes
3 - 1
Reims Reims
FRA D1
15/04/2023 11:00
Rennes Rennes
3 - 0
Reims Reims
FRA D1
29/12/2022 14:00
Reims Reims
3 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
09/04/2022 11:00
Reims Reims
2 - 3
Rennes Rennes
FRA D1
12/09/2021 09:00
Rennes Rennes
0 - 2
Reims Reims
FRA D1
Reims
3
50%
Hòa
0
0%
Rennes
3
50%
Reims Reims 6 trận gần nhất
17/08/2024 13:00
Reims 0 - 2 Lille FRA D1
10/08/2024 12:15
Reims 3 - 1 AJ Auxerre INT CF
10/08/2024 10:00
Reims 2 - 2 AJ Auxerre INT CF
03/08/2024 06:00
Vissel Kobe 1 - 0 Reims INT CF
31/07/2024 06:30
Machida Zelvia 0 - 2 Reims INT CF
27/07/2024 05:30
Shimizu S-Pulse 3 - 0 Reims INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
18/08/2024 14:45
Rennes 3 - 0 Lyon FRA D1
10/08/2024 11:00
Rennes 1 - 0 Werder Bremen INT CF
10/08/2024 08:30
Rennes 1 - 1 Werder Bremen INT CF
03/08/2024 13:00
Rennes 2 - 0 Real Sociedad INT CF
31/07/2024 11:00
Guingamp 3 - 0 Rennes INT CF
27/07/2024 11:00
Rennes 2 - 1 Angers INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
19 (56%)15 (44%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
27 (79%)7 (21%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims Reims
Rennes Rennes
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
101 tổng
TB 3.88
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 3.67
Reims Reims Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
13212
TB 389 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
15510
TB 456 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Reims
Reims
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
11
0.32
3.94
134
Phạt góc
170
5.00
16.94
576
Ném biên
638
18.76
1.74
59
Việt vị
47
1.38
3.94
134
Thủ môn cứu thua
90
2.65
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
66
1.94
0.18
6
Thẻ đỏ
2
0.06
11.53
392
Số lỗi
446
13.12
16.29
554
Tắc bóng
589
17.32