Nantes vs Paris FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 17 tại Ligue 1 (Pháp)
2
1-2
FT
18/01/2026 12:15
Paris FC
Hạng 11 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Paris FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 17 với 23 điểm sau 33 trận.
  • Paris FC xếp thứ 11 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Paris FC thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nantes với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Paris FC thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:15

2026-01-18

Nantes vs Paris FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Paris FC
Paris FC
2026-01-18 12:15
32
28
40
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.27
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
24/10/2025 14:45
Paris FC Paris FC
1 - 2
Nantes Nantes
FRA D1
09/08/2025 13:00
Nantes Nantes
2 - 3
Paris FC Paris FC
INT CF
30/10/2019 16:05
Nantes Nantes
8 - 0
Paris FC Paris FC
FRA LC
Nantes
2
67%
Hòa
0
0%
Paris FC
1
33%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
04/01/2026 10:00
Marseille 0 - 2 Nantes FRA D1
21/12/2025 09:45
Concarneau 3 - 5 Nantes FRAC
12/12/2025 15:45
Angers 4 - 1 Nantes FRA D1
06/12/2025 12:00
Nantes 1 - 2 Lens FRA D1
30/11/2025 15:45
Lyon 3 - 0 Nantes FRA D1
23/11/2025 12:15
Nantes 1 - 1 Lorient FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Paris FC Paris FC
04/01/2026 15:45
Paris Saint Germain (PSG) 2 - 1 Paris FC FRA D1
20/12/2025 13:00
Raon L Etape 0 - 3 Paris FC FRAC
13/12/2025 16:05
Paris FC 0 - 3 Toulouse FRA D1
07/12/2025 12:15
Le Havre 0 - 0 Paris FC FRA D1
29/11/2025 14:00
Paris FC 1 - 1 AJ Auxerre FRA D1
23/11/2025 15:45
Lille 4 - 2 Paris FC FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
19 (58%)14 (42%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
25 (74%)9 (26%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Paris FC

Paris FC

Xỉu /Tài

(67%)22 11(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(30%)10 23(70%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(45%)15 18(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Paris FC Paris FC
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
106 tổng
TB 3.53
Paris FC
Paris FC
Tổng cú sút
11.68 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 2.91
Nantes Nantes Đường chuyền Paris FC Paris FC
Tổng đường chuyền
11509
TB 349 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
15913
TB 468 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Nantes
Nantes
33
Số trận đã đấu
Paris FC
Paris FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
8
0.24
3.70
122
Phạt góc
148
4.35
19.97
659
Ném biên
560
16.47
1.24
41
Việt vị
73
2.15
3.27
108
Thủ môn cứu thua
87
2.56
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Paris FC
Paris FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
65
Thẻ vàng
70
2.06
0.09
3
Thẻ đỏ
5
0.15
12.73
420
Số lỗi
363
10.68
11.00
363
Tắc bóng
335
9.85