Nantes vs Nice: Dự Đoán, Tips Cược & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 13 tại France Ligue 1
2
1-1
FT
20/10/2024 15:00
Nice
Hạng 4 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán trận Nantes vs Nice của Betiball.com được xây dựng từ phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn vẹn bài nhận định Nantes vs Nice trước khi đưa ra quyết định.
  • Nantes đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Nice xếp thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nantes với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nice thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2024-10-20

Nantes vs Nice - Prediction & Odds

Nantes
Nantes
Nice
Nice
2024-10-20 15:00
33
29
38
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.35
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
19℃~20℃
STANDINGS UP TO 20/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
31/03/2024 13:00
Nice Nice
1 - 2
Nantes Nantes
FRA D1
02/12/2023 20:00
Nantes Nantes
1 - 0
Nice Nice
FRA D1
12/03/2023 14:00
Nantes Nantes
2 - 2
Nice Nice
FRA D1
23/10/2022 15:05
Nice Nice
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
07/05/2022 19:00
Nice Nice
0 - 1
Nantes Nantes
FRAC
14/01/2022 20:00
Nice Nice
2 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
Nantes
3
50%
Hòa
2
33%
Nice
1
17%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
06/10/2024 13:00
Lyon 2 - 0 Nantes FRA D1
29/09/2024 15:00
Nantes 2 - 2 Saint Etienne FRA D1
22/09/2024 15:00
Angers 1 - 1 Nantes FRA D1
15/09/2024 15:00
Nantes 1 - 2 Reims FRA D1
31/08/2024 17:00
Montpellier 1 - 3 Nantes FRA D1
25/08/2024 15:00
Nantes 2 - 0 AJ Auxerre FRA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Nice Nice
06/10/2024 18:45
Nice 1 - 1 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
03/10/2024 16:45
Lazio 4 - 1 Nice UEFA EL
28/09/2024 15:00
Lens 0 - 0 Nice FRA D1
25/09/2024 19:00
Nice 1 - 1 Real Sociedad UEFA EL
20/09/2024 18:45
Nice 8 - 0 Saint Etienne FRA D1
14/09/2024 15:00
Marseille 2 - 0 Nice FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
26 (76%)8 (24%)
In last 34 matches
Không
30 (88%)4 (12%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Nice

Nice

Under /Over

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(91%)31 3(9%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)13 21(62%)

Under /Over

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)16 18(53%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(68%)23 11(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Nice Nice
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
Avg. 2.52
Nice
Nice
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
Avg. 3.67
Nantes Nantes Đường chuyền Nice Nice
Tổng đường chuyền
12469
Avg. 367 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
14289
Avg. 420 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Nice
Nice
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Clean sheets
8
0.24
4.21
143
Corners
170
5.00
19.24
654
Throw-ins
531
15.62
0.91
31
Offsides
55
1.62
2.91
99
GK saves
121
3.56
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Nice
Nice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
59
1.74
0.12
4
Thẻ đỏ
5
0.15
12.09
411
Fouls
378
11.12
18.56
631
Tackles
612
18.00