Lyon vs Nantes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lyon
Hạng 6 tại Ligue 1 (Pháp)
1
2-0
FT
06/10/2024 13:00
Nantes
Hạng 13 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lyon vs Nantes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lyon đang đứng thứ 6 với 57 điểm sau 34 trận.
  • Nantes xếp thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 51%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2024-10-06

Lyon vs Nantes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lyon
Lyon
Nantes
Nantes
2024-10-06 13:00
51
25
24
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.77
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 06/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
07/04/2024 18:45
Nantes Nantes
1 - 3
Lyon Lyon
FRA D1
20/12/2023 20:00
Lyon Lyon
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
05/04/2023 19:10
Nantes Nantes
1 - 0
Lyon Lyon
FRAC
17/03/2023 20:00
Lyon Lyon
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
11/01/2023 18:00
Nantes Nantes
0 - 0
Lyon Lyon
FRA D1
14/05/2022 19:00
Lyon Lyon
3 - 2
Nantes Nantes
FRA D1
Lyon
3
50%
Hòa
2
33%
Nantes
1
17%
Lyon Lyon 6 trận gần nhất
26/09/2024 19:00
Lyon 2 - 0 Olympiakos Piraeus UEFA EL
22/09/2024 18:45
Lyon 2 - 3 Marseille FRA D1
15/09/2024 18:45
Lens 0 - 0 Lyon FRA D1
30/08/2024 18:45
Lyon 4 - 3 Strasbourg FRA D1
24/08/2024 15:00
Lyon 0 - 2 Monaco FRA D1
18/08/2024 18:45
Rennes 3 - 0 Lyon FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Nantes Nantes
22/09/2024 15:00
Angers 1 - 1 Nantes FRA D1
15/09/2024 15:00
Nantes 1 - 2 Reims FRA D1
31/08/2024 17:00
Montpellier 1 - 3 Nantes FRA D1
25/08/2024 15:00
Nantes 2 - 0 AJ Auxerre FRA D1
18/08/2024 15:00
Toulouse 0 - 0 Nantes FRA D1
11/08/2024 14:00
Crystal Palace 1 - 1 Nantes INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
29 (85%)5 (15%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Lyon

Lyon

Trận gần đây

Nantes

Nantes

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyon Lyon
Nantes Nantes
Cú sút
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
TB 3.62
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 2.52
Lyon Lyon Đường chuyền Nantes Nantes
Tổng đường chuyền
17581
TB 517 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
12469
TB 367 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Lyon
Lyon
34
Số trận đã đấu
Nantes
Nantes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
6
0.18
5.47
186
Phạt góc
143
4.21
17.79
605
Ném biên
654
19.24
2.09
71
Việt vị
31
0.91
3.50
119
Thủ môn cứu thua
99
2.91
Lyon
Lyon
THẺ PHẠT
Nantes
Nantes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.76
60
Thẻ vàng
71
2.09
0.00
0
Thẻ đỏ
4
0.12
11.97
407
Số lỗi
411
12.09
16.68
567
Tắc bóng
631
18.56