Nice
Hạng 4 tại France Ligue 1
1
8-0
FT
20/09/2024 11:45
Saint Etienne
Hạng 17 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Nice đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Saint Etienne xếp thứ 17 với 30 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Nice và Saint Etienne mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:45

2024-09-20

Nice vs Saint Etienne - Prediction & Odds

Nice
Nice
Saint Etienne
Saint Etienne
2024-09-20 11:45
57
24
19
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.58
FT
8-0 6-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 20/09/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
11/05/2022 10:00
Nice Nice
4 - 2
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D1
25/09/2021 08:00
Saint Etienne Saint Etienne
0 - 3
Nice Nice
FRA D1
31/01/2021 05:00
Nice Nice
0 - 1
Saint Etienne Saint Etienne
FRA D1
18/10/2020 08:00
Saint Etienne Saint Etienne
1 - 3
Nice Nice
FRA D1
10/07/2020 08:59
Saint Etienne Saint Etienne
4 - 1
Nice Nice
INT CF
04/12/2019 11:00
Saint Etienne Saint Etienne
4 - 1
Nice Nice
FRA D1
Nice
3
50%
Hòa
0
0%
Saint Etienne
3
50%
Nice Nice 6 trận gần nhất
14/09/2024 08:00
Marseille 2 - 0 Nice FRA D1
01/09/2024 08:00
Angers 1 - 4 Nice FRA D1
25/08/2024 08:00
Nice 1 - 1 Toulouse FRA D1
18/08/2024 06:00
AJ Auxerre 2 - 1 Nice FRA D1
10/08/2024 04:30
Ipswich Town 1 - 0 Nice INT CF
04/08/2024 08:00
Lecce 2 - 3 Nice INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Saint Etienne Saint Etienne
13/09/2024 11:45
Saint Etienne 1 - 0 Lille FRA D1
31/08/2024 08:00
Stade Brestois 4 - 0 Saint Etienne FRA D1
24/08/2024 12:00
Saint Etienne 0 - 2 Le Havre FRA D1
17/08/2024 12:00
Monaco 1 - 0 Saint Etienne FRA D1
10/08/2024 07:30
Holstein Kiel 2 - 3 Saint Etienne INT CF
07/08/2024 11:00
Getafe 1 - 0 Saint Etienne INT CF
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
77
TB mỗi trận
2.26
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
30 (88%)4 (12%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Nice

Nice

Trận gần đây

Saint Etienne

Saint Etienne

Under /Over

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)29 5(15%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(44%)15 19(56%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(56%)19 15(44%)

/Yes

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nice Nice
Saint Etienne Saint Etienne
Cú sút
Nice
Nice
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
Avg. 3.67
Saint Etienne
Saint Etienne
Tổng cú sút
11.18 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
Avg. 3.53
Nice Nice Đường chuyền Saint Etienne Saint Etienne
Tổng đường chuyền
14289
Avg. 420 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
14951
Avg. 440 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Nice
Nice
34
Số trận đã đấu
Saint Etienne
Saint Etienne
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Clean sheets
5
0.15
5.00
170
Corners
135
3.97
15.62
531
Throw-ins
595
17.50
1.62
55
Offsides
45
1.32
3.56
121
GK saves
135
3.97
Nice
Nice
THẺ PHẠT
Saint Etienne
Saint Etienne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
59
Thẻ vàng
65
1.91
0.15
5
Thẻ đỏ
3
0.09
11.12
378
Fouls
442
13.00
18.00
612
Tackles
583
17.15