Nantes vs Lille: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 13 tại Ligue 1 (Pháp)
2
1-0
FT
15/03/2025 12:00
Lille
Hạng 5 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Lille trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Lille xếp thứ 5 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-03-15

Nantes vs Lille - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Lille
Lille
2025-03-15 12:00
28
27
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.00
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
04/01/2025 14:00
Lille Lille
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
12/05/2024 15:00
Nantes Nantes
1 - 2
Lille Lille
FRA D1
20/08/2023 07:00
Lille Lille
2 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
27/05/2023 15:00
Lille Lille
2 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
12/08/2022 15:00
Nantes Nantes
1 - 1
Lille Lille
FRA D1
19/03/2022 16:00
Nantes Nantes
0 - 1
Lille Lille
FRA D1
Nantes
0
0%
Hòa
2
33%
Lille
4
67%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
02/03/2025 15:45
Marseille 2 - 0 Nantes FRA D1
23/02/2025 10:00
Nantes 3 - 1 Lens FRA D1
15/02/2025 14:00
Monaco 7 - 1 Nantes FRA D1
07/02/2025 14:00
Nantes 0 - 2 Stade Brestois FRA D1
02/02/2025 12:15
Reims 1 - 2 Nantes FRA D1
26/01/2025 12:15
Nantes 1 - 1 Lyon FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lille Lille
04/03/2025 16:00
Borussia Dortmund 1 - 1 Lille UEFA CL
01/03/2025 16:05
Paris Saint Germain (PSG) 4 - 1 Lille FRA D1
22/02/2025 12:00
Lille 2 - 1 Monaco FRA D1
16/02/2025 15:45
Rennes 0 - 2 Lille FRA D1
08/02/2025 14:00
Lille 1 - 2 Le Havre FRA D1
04/02/2025 14:00
Lille 1 - 1 USL Dunkerque FRAC
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.06
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Lille

Lille

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Lille Lille
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 2.52
Lille
Lille
Tổng cú sút
12.91 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 3.72
Nantes Nantes Đường chuyền Lille Lille
Tổng đường chuyền
12469
TB 367 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
18002
TB 529 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Lille
Lille
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.21
143
Phạt góc
168
4.94
19.24
654
Ném biên
589
17.32
0.91
31
Việt vị
43
1.26
2.91
99
Thủ môn cứu thua
93
2.74
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Lille
Lille
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
74
2.18
0.12
4
Thẻ đỏ
1
0.03
12.09
411
Số lỗi
402
11.82
18.56
631
Tắc bóng
607
17.85