Reims vs Nantes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Reims
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-2
FT
02/02/2025 12:15
Nantes
Hạng 13 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Reims vs Nantes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Reims đang đứng thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Nantes xếp thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Reims thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Reims với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:15

2025-02-02

Reims vs Nantes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Reims
Reims
Nantes
Nantes
2025-02-02 12:15
44
28
28
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.05
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
3℃~4℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
15/09/2024 11:00
Nantes Nantes
1 - 2
Reims Reims
FRA D1
28/01/2024 10:00
Reims Reims
0 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
05/11/2023 10:00
Nantes Nantes
0 - 1
Reims Reims
FRA D1
02/04/2023 09:00
Nantes Nantes
0 - 3
Reims Reims
FRA D1
06/11/2022 10:00
Reims Reims
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
13/02/2022 10:00
Nantes Nantes
1 - 0
Reims Reims
FRA D1
Reims
4
67%
Hòa
1
17%
Nantes
1
17%
Reims Reims 6 trận gần nhất
25/01/2025 16:05
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 1 Reims FRA D1
19/01/2025 12:15
Reims 1 - 1 Le Havre FRA D1
14/01/2025 15:45
Reims 1 - 1 Monaco FRAC
11/01/2025 14:00
Reims 2 - 4 Nice FRA D1
04/01/2025 12:00
Saint Etienne 3 - 1 Reims FRA D1
22/12/2024 09:45
Mutzig 1 - 3 Reims FRAC
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Nantes Nantes
19/01/2025 10:00
Saint Etienne 1 - 1 Nantes FRA D1
15/01/2025 13:30
Stade Brestois 2 - 1 Nantes FRAC
10/01/2025 14:00
Nantes 2 - 2 Monaco FRA D1
04/01/2025 14:00
Lille 1 - 1 Nantes FRA D1
21/12/2024 13:00
Drancy 0 - 4 Nantes FRAC
15/12/2024 12:00
Stade Brestois 4 - 1 Nantes FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
19 (56%)15 (44%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
26 (76%)8 (24%)
Reims

Reims

Trận gần đây

Nantes

Nantes

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Reims Reims
Nantes Nantes
Cú sút
Reims
Reims
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
101 tổng
TB 3.88
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 2.52
Reims Reims Đường chuyền Nantes Nantes
Tổng đường chuyền
13212
TB 389 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
12469
TB 367 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Reims
Reims
34
Số trận đã đấu
Nantes
Nantes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
6
0.18
3.94
134
Phạt góc
143
4.21
16.94
576
Ném biên
654
19.24
1.74
59
Việt vị
31
0.91
3.94
134
Thủ môn cứu thua
99
2.91
Reims
Reims
THẺ PHẠT
Nantes
Nantes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
71
2.09
0.18
6
Thẻ đỏ
4
0.12
11.53
392
Số lỗi
411
12.09
16.29
554
Tắc bóng
631
18.56