Nantes vs Lens: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 13 tại Ligue 1 (Pháp)
2
3-1
FT
23/02/2025 10:00
Lens
Hạng 8 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Lens trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Lens xếp thứ 8 với 52 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lens thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lens với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-02-23

Nantes vs Lens - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Lens
Lens
2025-02-23 10:00
28
27
45
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.01
FT
3-1 1-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
09/11/2024 14:00
Lens Lens
3 - 2
Nantes Nantes
FRA D1
03/02/2024 16:00
Nantes Nantes
0 - 1
Lens Lens
FRA D1
28/10/2023 15:00
Lens Lens
4 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
01/03/2023 13:15
Nantes Nantes
2 - 1
Lens Lens
FRAC
19/02/2023 12:05
Lens Lens
3 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
18/09/2022 11:05
Nantes Nantes
0 - 0
Lens Lens
FRA D1
Nantes
1
17%
Hòa
1
17%
Lens
4
67%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
15/02/2025 14:00
Monaco 7 - 1 Nantes FRA D1
07/02/2025 14:00
Nantes 0 - 2 Stade Brestois FRA D1
02/02/2025 12:15
Reims 1 - 2 Nantes FRA D1
26/01/2025 12:15
Nantes 1 - 1 Lyon FRA D1
19/01/2025 10:00
Saint Etienne 1 - 1 Nantes FRA D1
15/01/2025 13:30
Stade Brestois 2 - 1 Nantes FRAC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lens Lens
08/02/2025 12:00
Nice 2 - 0 Lens FRA D1
31/01/2025 15:45
Montpellier 0 - 2 Lens FRA D1
26/01/2025 12:15
Lens 1 - 0 Angers FRA D1
18/01/2025 12:00
Lens 1 - 2 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
12/01/2025 10:00
Le Havre 1 - 2 Lens FRA D1
05/01/2025 10:00
Lens 0 - 1 Toulouse FRA D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Lens

Lens

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Lens Lens
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 2.52
Lens
Lens
Tổng cú sút
14.74 TB / trận
Bị chặn
97 tổng
TB 4.22
Nantes Nantes Đường chuyền Lens Lens
Tổng đường chuyền
12469
TB 367 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
16588
TB 488 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Lens
Lens
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
13
0.38
4.21
143
Phạt góc
186
5.47
19.24
654
Ném biên
627
18.44
0.91
31
Việt vị
84
2.47
2.91
99
Thủ môn cứu thua
106
3.12
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Lens
Lens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
86
2.53
0.12
4
Thẻ đỏ
8
0.24
12.09
411
Số lỗi
499
14.68
18.56
631
Tắc bóng
599
17.62