Nantes vs Lyon: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 13 tại Ligue 1 (Pháp)
2
1-1
FT
26/01/2025 16:15
Lyon
Hạng 6 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Lyon trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Lyon xếp thứ 6 với 57 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
16:15

2025-01-26

Nantes vs Lyon - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Lyon
Lyon
2025-01-26 16:15
28
27
45
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.01
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
06/10/2024 13:00
Lyon Lyon
2 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
07/04/2024 18:45
Nantes Nantes
1 - 3
Lyon Lyon
FRA D1
20/12/2023 20:00
Lyon Lyon
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
05/04/2023 19:10
Nantes Nantes
1 - 0
Lyon Lyon
FRAC
17/03/2023 20:00
Lyon Lyon
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
11/01/2023 18:00
Nantes Nantes
0 - 0
Lyon Lyon
FRA D1
Nantes
1
17%
Hòa
2
33%
Lyon
3
50%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
19/01/2025 14:00
Saint Etienne 1 - 1 Nantes FRA D1
15/01/2025 17:30
Stade Brestois 2 - 1 Nantes FRAC
10/01/2025 18:00
Nantes 2 - 2 Monaco FRA D1
04/01/2025 18:00
Lille 1 - 1 Nantes FRA D1
21/12/2024 17:00
Drancy 0 - 4 Nantes FRAC
15/12/2024 16:00
Stade Brestois 4 - 1 Nantes FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lyon Lyon
18/01/2025 20:05
Lyon 0 - 0 Toulouse FRA D1
15/01/2025 17:00
Bourgoin Jallieu 2 - 2 Lyon FRAC
11/01/2025 16:00
Stade Brestois 2 - 1 Lyon FRA D1
04/01/2025 20:00
Lyon 1 - 0 Montpellier FRA D1
21/12/2024 17:00
Feignies 1 - 2 Lyon FRAC
15/12/2024 19:45
Paris Saint Germain (PSG) 3 - 1 Lyon FRA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.91
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
29 (85%)5 (15%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Lyon

Lyon

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Lyon Lyon
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
10.53 TB / trận
Bị chặn
63 tổng
TB 2.52
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
TB 3.62
Nantes Nantes Đường chuyền Lyon Lyon
Tổng đường chuyền
12469
TB 367 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
17581
TB 517 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Lyon
Lyon
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
10
0.29
4.21
143
Phạt góc
186
5.47
19.24
654
Ném biên
605
17.79
0.91
31
Việt vị
71
2.09
2.91
99
Thủ môn cứu thua
119
3.50
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Lyon
Lyon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
60
1.76
0.12
4
Thẻ đỏ
0
0.00
12.09
411
Số lỗi
407
11.97
18.56
631
Tắc bóng
567
16.68