Miyazaki vs Giravanz Kitakyushu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Miyazaki
Hạng 1 tại West B
1
3-0
FT
29/04/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu
Hạng 10 tại West B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Miyazaki vs Giravanz Kitakyushu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Miyazaki đang đứng thứ 1 với 47 điểm sau 18 trận.
  • Giravanz Kitakyushu xếp thứ 10 với 15 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Miyazaki thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Miyazaki và Giravanz Kitakyushu mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
01:00

2026-04-29

Miyazaki vs Giravanz Kitakyushu - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Miyazaki
Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
2026-04-29 01:00
62
23
15
1
2 - 1
2 - 1
2.25
1.43
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/04/2026
East A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
43 18 11 5 2 32 15 17
02 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
35 18 11 2 5 23 14 9
03 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
31 18 8 4 6 25 19 6
04 Yokohama FC Yokohama FC
29 18 8 3 7 34 27 7
05 SC Sagamihara SC Sagamihara
28 18 7 5 6 31 33 -2
06 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
23 18 6 4 8 26 36 -10
07 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
22 18 6 2 10 20 25 -5
08 Tochigi City Tochigi City
21 18 5 4 9 20 33 -13
09 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
20 18 4 6 8 15 19 -4
10 Tochigi SC Tochigi SC
18 18 4 5 9 23 28 -5
East B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
35 18 10 3 5 21 13 8
02 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
31 18 9 2 7 26 22 4
03 Iwaki FC Iwaki FC
31 18 7 6 5 22 18 4
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
30 18 9 2 7 38 28 10
05 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
30 18 6 9 3 21 17 4
06 FC Gifu FC Gifu
28 18 8 3 7 24 26 -2
07 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
26 18 6 6 6 31 21 10
08 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
25 18 5 6 7 16 23 -7
09 Fukushima United FC Fukushima United FC
18 18 4 4 10 28 41 -13
10 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
16 18 3 5 10 15 33 -18
West A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kataller Toyama Kataller Toyama
38 18 10 5 3 37 24 13
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
35 18 9 5 4 21 17 4
03 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
32 18 9 3 6 36 22 14
04 Kochi United Kochi United
30 18 8 4 6 23 21 2
05 Ehime FC Ehime FC
28 18 8 3 7 25 18 7
06 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
27 18 5 7 6 15 21 -6
07 Nara Club Nara Club
21 18 5 4 9 25 34 -9
08 Osaka FC Osaka FC
20 18 3 8 7 15 18 -3
09 Imabari FC Imabari FC
20 18 5 4 9 14 18 -4
10 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
19 18 5 3 10 14 32 -18
West B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Miyazaki Miyazaki
47 18 15 2 1 35 11 24
02 Kagoshima United Kagoshima United
33 18 8 5 5 23 15 8
03 Sagan Tosu Sagan Tosu
32 18 8 6 4 24 14 10
04 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
29 18 7 5 6 24 22 2
05 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
27 18 8 2 8 20 20 0
06 Gainare Tottori Gainare Tottori
27 18 6 5 7 20 24 -4
07 Oita Trinita Oita Trinita
22 18 6 3 9 18 18 0
08 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
21 18 6 2 10 15 28 -13
09 FC Ryukyu FC Ryukyu
17 18 2 7 9 13 25 -12
10 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
15 18 4 3 11 17 32 -15
Đối đầu
07/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
2 - 3
Miyazaki Miyazaki
JPN D2
21/07/2025 06:00
Miyazaki Miyazaki
1 - 3
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D3
31/05/2025 01:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
1 - 1
Miyazaki Miyazaki
JPN D3
14/07/2024 05:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
1 - 0
Miyazaki Miyazaki
JPN D3
09/06/2024 06:00
Miyazaki Miyazaki
1 - 1
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D3
12/08/2023 04:00
Miyazaki Miyazaki
1 - 0
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D3
Miyazaki
2
33%
Hòa
2
33%
Giravanz Kitakyushu
2
33%
Miyazaki Miyazaki 6 trận gần nhất
25/04/2026 01:00
Miyazaki 1 - 0 Kagoshima United JPN D2
19/04/2026 01:00
Gainare Tottori 0 - 1 Miyazaki JPN D2
12/04/2026 01:00
Roasso Kumamoto 0 - 5 Miyazaki JPN D2
05/04/2026 01:00
Miyazaki 3 - 0 Renofa Yamaguchi JPN D2
29/03/2026 01:00
Rayluck Shiga 1 - 0 Miyazaki JPN D2
21/03/2026 01:00
Miyazaki 1 - 0 Roasso Kumamoto JPN D2
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
25/04/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 2 - 2 Renofa Yamaguchi JPN D2
18/04/2026 03:00
FC Ryukyu 0 - 2 Giravanz Kitakyushu JPN D2
12/04/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 0 - 1 Sagan Tosu JPN D2
05/04/2026 01:00
Kagoshima United 1 - 1 Giravanz Kitakyushu JPN D2
29/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 0 FC Ryukyu JPN D2
22/03/2026 01:00
Renofa Yamaguchi 0 - 1 Giravanz Kitakyushu JPN D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
0.65
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 20 trận gần nhất
CóKhông
18 (90%)2 (10%)
Trong 20 trận gần nhất
KhôngCó
15 (75%)5 (25%)
Miyazaki

Miyazaki

Trận gần đây

Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

Xỉu /Tài

(60%)12 8(40%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)15 5(25%)

Xỉu /Tài

(30%)6 14(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

Xỉu /Tài

(35%)7 13(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

/Có

(40%)8 12(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)12 8(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Miyazaki Miyazaki
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Cú sút
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
11.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
Tổng cú sút
8.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
2174
TB 435 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
820
TB 410 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Miyazaki
Miyazaki
20
Số trận đã đấu
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
10
Giữ sạch lưới
3
0.15
5.20
104
Phạt góc
75
3.75
6.10
122
Ném biên
89
4.45
0.45
9
Việt vị
4
0.20
0.50
10
Thủ môn cứu thua
8
0.40
Miyazaki
Miyazaki
THẺ PHẠT
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.10
22
Thẻ vàng
28
1.40
0.10
2
Thẻ đỏ
0
0.00
2.30
46
Số lỗi
34
1.70
1.05
21
Tắc bóng
6
0.30