Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Giravanz Kitakyushu
Hạng 10 tại West B
2
0-1
FT
12/04/2026 01:00
Sagan Tosu
Hạng 3 tại West B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Giravanz Kitakyushu đang đứng thứ 10 với 15 điểm sau 18 trận.
  • Sagan Tosu xếp thứ 3 với 32 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Sagan Tosu thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Sagan Tosu với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Giravanz Kitakyushu thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
01:00

2026-04-12

Giravanz Kitakyushu vs Sagan Tosu - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu
Sagan Tosu
2026-04-12 01:00
28
27
45
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.98
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/04/2026
East A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
43 18 11 5 2 32 15 17
02 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
35 18 11 2 5 23 14 9
03 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
31 18 8 4 6 25 19 6
04 Yokohama FC Yokohama FC
29 18 8 3 7 34 27 7
05 SC Sagamihara SC Sagamihara
28 18 7 5 6 31 33 -2
06 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
23 18 6 4 8 26 36 -10
07 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
22 18 6 2 10 20 25 -5
08 Tochigi City Tochigi City
21 18 5 4 9 20 33 -13
09 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
20 18 4 6 8 15 19 -4
10 Tochigi SC Tochigi SC
18 18 4 5 9 23 28 -5
East B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
35 18 10 3 5 21 13 8
02 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
31 18 9 2 7 26 22 4
03 Iwaki FC Iwaki FC
31 18 7 6 5 22 18 4
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
30 18 9 2 7 38 28 10
05 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
30 18 6 9 3 21 17 4
06 FC Gifu FC Gifu
28 18 8 3 7 24 26 -2
07 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
26 18 6 6 6 31 21 10
08 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
25 18 5 6 7 16 23 -7
09 Fukushima United FC Fukushima United FC
18 18 4 4 10 28 41 -13
10 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
16 18 3 5 10 15 33 -18
West A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kataller Toyama Kataller Toyama
38 18 10 5 3 37 24 13
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
35 18 9 5 4 21 17 4
03 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
32 18 9 3 6 36 22 14
04 Kochi United Kochi United
30 18 8 4 6 23 21 2
05 Ehime FC Ehime FC
28 18 8 3 7 25 18 7
06 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
27 18 5 7 6 15 21 -6
07 Nara Club Nara Club
21 18 5 4 9 25 34 -9
08 Osaka FC Osaka FC
20 18 3 8 7 15 18 -3
09 Imabari FC Imabari FC
20 18 5 4 9 14 18 -4
10 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
19 18 5 3 10 14 32 -18
West B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Miyazaki Miyazaki
47 18 15 2 1 35 11 24
02 Kagoshima United Kagoshima United
33 18 8 5 5 23 15 8
03 Sagan Tosu Sagan Tosu
32 18 8 6 4 24 14 10
04 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
29 18 7 5 6 24 22 2
05 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
27 18 8 2 8 20 20 0
06 Gainare Tottori Gainare Tottori
27 18 6 5 7 20 24 -4
07 Oita Trinita Oita Trinita
22 18 6 3 9 18 18 0
08 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
21 18 6 2 10 15 28 -13
09 FC Ryukyu FC Ryukyu
17 18 2 7 9 13 25 -12
10 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
15 18 4 3 11 17 32 -15
Đối đầu
14/03/2026 01:00
Sagan Tosu Sagan Tosu
1 - 0
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D2
20/11/2011 00:00
Sagan Tosu Sagan Tosu
2 - 3
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D2
12/06/2011 02:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
0 - 0
Sagan Tosu Sagan Tosu
JPN D2
09/02/2011 02:10
Sagan Tosu Sagan Tosu
1 - 0
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
INT CF
23/11/2010 01:30
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
0 - 1
Sagan Tosu Sagan Tosu
JPN D2
29/05/2010 03:00
Sagan Tosu Sagan Tosu
3 - 2
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D2
Giravanz Kitakyushu
1
17%
Hòa
1
17%
Sagan Tosu
4
67%
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu 6 trận gần nhất
05/04/2026 01:00
Kagoshima United 1 - 1 Giravanz Kitakyushu JPN D2
29/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 0 FC Ryukyu JPN D2
22/03/2026 01:00
Renofa Yamaguchi 0 - 1 Giravanz Kitakyushu JPN D2
14/03/2026 01:00
Sagan Tosu 1 - 0 Giravanz Kitakyushu JPN D2
07/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 2 - 3 Miyazaki JPN D2
28/02/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 2 Rayluck Shiga JPN D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Sagan Tosu Sagan Tosu
05/04/2026 01:00
Sagan Tosu 0 - 1 Oita Trinita JPN D2
29/03/2026 01:00
Gainare Tottori 0 - 2 Sagan Tosu JPN D2
22/03/2026 02:00
Rayluck Shiga 0 - 2 Sagan Tosu JPN D2
14/03/2026 01:00
Sagan Tosu 1 - 0 Giravanz Kitakyushu JPN D2
07/03/2026 01:00
Renofa Yamaguchi 2 - 0 Sagan Tosu JPN D2
28/02/2026 01:00
Sagan Tosu 0 - 1 Kagoshima United JPN D2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 20 trận gần nhất
CóKhông
15 (75%)5 (25%)
Trong 20 trận gần nhất
KhôngCó
17 (85%)3 (15%)
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

Trận gần đây

Sagan Tosu

Sagan Tosu

Xỉu /Tài

(75%)15 5(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)14 6(30%)

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)4 16(80%)

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)5 15(75%)

/Có

(60%)12 8(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)8 12(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu Sagan Tosu
Cú sút
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
Tổng cú sút
8.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Sagan Tosu
Sagan Tosu
Tổng cú sút
10.32 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
820
TB 410 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
899
TB 450 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
20
Số trận đã đấu
Sagan Tosu
Sagan Tosu
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
3
Giữ sạch lưới
9
0.45
3.75
75
Phạt góc
93
4.65
4.45
89
Ném biên
64
3.20
0.20
4
Việt vị
4
0.20
0.40
8
Thủ môn cứu thua
3
0.15
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
THẺ PHẠT
Sagan Tosu
Sagan Tosu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.40
28
Thẻ vàng
15
0.75
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
1.70
34
Số lỗi
30
1.50
0.30
6
Tắc bóng
3
0.15