Montedio Yamagata vs Miyazaki: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Montedio Yamagata
Hạng 10 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
25/10/2026 01:00
Miyazaki
Hạng 11 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Montedio Yamagata vs Miyazaki trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Montedio Yamagata đang đứng thứ 10 với 12 điểm sau 9 trận.
  • Miyazaki xếp thứ 11 với 12 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Montedio Yamagata Montedio Yamagata 6 trận gần nhất
03/10/2026 15:00
Oita Trinita 2 - 1 Montedio Yamagata J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Montedio Yamagata 1 - 2 Yokohama Marinos Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Montedio Yamagata 2 - 0 Sagan Tosu J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Montedio Yamagata 0 - 2 Kataller Toyama J2 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
Albirex Niigata 1 - 0 Montedio Yamagata J2 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
Tochigi SC 0 - 1 Montedio Yamagata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Miyazaki Miyazaki
07/10/2026 17:00
Kawasaki Frontale 2 - 0 Miyazaki Cúp Hoàng đế Nhật Bản (Emperor's Cup)
04/10/2026 17:00
Miyazaki 1 - 1 RB Omiya Ardija J2 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
18/09/2026 11:00
Vanraure Hachinohe FC 0 - 3 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Sagan Tosu 2 - 0 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
6 (67%)3 (33%)
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Trận gần đây

Miyazaki

Miyazaki

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

/Có

(22%)2 7(78%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)5 4(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montedio Yamagata Montedio Yamagata
Miyazaki Miyazaki
Cú sút
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
Tổng cú sút
12.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
11.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
4607
TB 512 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
3981
TB 442 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
9
Số trận đã đấu
Miyazaki
Miyazaki
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
4
Giữ sạch lưới
2
0.22
4.67
42
Phạt góc
32
3.56
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.56
14
Việt vị
19
2.11
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
THẺ PHẠT
Miyazaki
Miyazaki
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.56
5
Thẻ vàng
9
1.00
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.11
8.11
73
Số lỗi
114
12.67
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00