FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FC Ryukyu
Hạng 9 tại West B
1
0-2
FT
18/04/2026 03:00
Giravanz Kitakyushu
Hạng 10 tại West B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FC Ryukyu đang đứng thứ 9 với 17 điểm sau 18 trận.
  • Giravanz Kitakyushu xếp thứ 10 với 15 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Ryukyu thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Giravanz Kitakyushu với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FC Ryukyu thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
03:00

2026-04-18

FC Ryukyu vs Giravanz Kitakyushu - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FC Ryukyu
FC Ryukyu
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
2026-04-18 03:00
37
28
35
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.40
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
23℃~24℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/04/2026
East A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
43 18 11 5 2 32 15 17
02 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
35 18 11 2 5 23 14 9
03 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
31 18 8 4 6 25 19 6
04 Yokohama FC Yokohama FC
29 18 8 3 7 34 27 7
05 SC Sagamihara SC Sagamihara
28 18 7 5 6 31 33 -2
06 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
23 18 6 4 8 26 36 -10
07 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
22 18 6 2 10 20 25 -5
08 Tochigi City Tochigi City
21 18 5 4 9 20 33 -13
09 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
20 18 4 6 8 15 19 -4
10 Tochigi SC Tochigi SC
18 18 4 5 9 23 28 -5
East B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
35 18 10 3 5 21 13 8
02 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
31 18 9 2 7 26 22 4
03 Iwaki FC Iwaki FC
31 18 7 6 5 22 18 4
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
30 18 9 2 7 38 28 10
05 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
30 18 6 9 3 21 17 4
06 FC Gifu FC Gifu
28 18 8 3 7 24 26 -2
07 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
26 18 6 6 6 31 21 10
08 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
25 18 5 6 7 16 23 -7
09 Fukushima United FC Fukushima United FC
18 18 4 4 10 28 41 -13
10 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
16 18 3 5 10 15 33 -18
West A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kataller Toyama Kataller Toyama
38 18 10 5 3 37 24 13
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
35 18 9 5 4 21 17 4
03 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
32 18 9 3 6 36 22 14
04 Kochi United Kochi United
30 18 8 4 6 23 21 2
05 Ehime FC Ehime FC
28 18 8 3 7 25 18 7
06 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
27 18 5 7 6 15 21 -6
07 Nara Club Nara Club
21 18 5 4 9 25 34 -9
08 Osaka FC Osaka FC
20 18 3 8 7 15 18 -3
09 Imabari FC Imabari FC
20 18 5 4 9 14 18 -4
10 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
19 18 5 3 10 14 32 -18
West B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Miyazaki Miyazaki
47 18 15 2 1 35 11 24
02 Kagoshima United Kagoshima United
33 18 8 5 5 23 15 8
03 Sagan Tosu Sagan Tosu
32 18 8 6 4 24 14 10
04 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
29 18 7 5 6 24 22 2
05 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
27 18 8 2 8 20 20 0
06 Gainare Tottori Gainare Tottori
27 18 6 5 7 20 24 -4
07 Oita Trinita Oita Trinita
22 18 6 3 9 18 18 0
08 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
21 18 6 2 10 15 28 -13
09 FC Ryukyu FC Ryukyu
17 18 2 7 9 13 25 -12
10 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
15 18 4 3 11 17 32 -15
Đối đầu
29/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
1 - 0
FC Ryukyu FC Ryukyu
JPN D2
25/10/2025 01:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
2 - 1
FC Ryukyu FC Ryukyu
JPN D3
17/05/2025 06:00
FC Ryukyu FC Ryukyu
0 - 1
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D3
27/07/2024 06:00
FC Ryukyu FC Ryukyu
0 - 1
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
JPN D3
10/04/2024 06:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
2 - 0
FC Ryukyu FC Ryukyu
JPN D3
19/08/2023 05:00
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
0 - 1
FC Ryukyu FC Ryukyu
JPN D3
FC Ryukyu
1
17%
Hòa
0
0%
Giravanz Kitakyushu
5
83%
FC Ryukyu FC Ryukyu 6 trận gần nhất
12/04/2026 01:00
Rayluck Shiga 2 - 1 FC Ryukyu JPN D2
04/04/2026 04:00
FC Ryukyu 0 - 1 Roasso Kumamoto JPN D2
29/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 0 FC Ryukyu JPN D2
21/03/2026 01:00
Oita Trinita 2 - 3 FC Ryukyu JPN D2
14/03/2026 01:00
FC Ryukyu 1 - 1 Renofa Yamaguchi JPN D2
08/03/2026 01:00
Gainare Tottori 0 - 0 FC Ryukyu JPN D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
12/04/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 0 - 1 Sagan Tosu JPN D2
05/04/2026 01:00
Kagoshima United 1 - 1 Giravanz Kitakyushu JPN D2
29/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 1 - 0 FC Ryukyu JPN D2
22/03/2026 01:00
Renofa Yamaguchi 0 - 1 Giravanz Kitakyushu JPN D2
14/03/2026 01:00
Sagan Tosu 1 - 0 Giravanz Kitakyushu JPN D2
07/03/2026 01:00
Giravanz Kitakyushu 2 - 3 Miyazaki JPN D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 20 trận gần nhất
CóKhông
11 (55%)9 (45%)
Trong 20 trận gần nhất
KhôngCó
15 (75%)5 (25%)
FC Ryukyu

FC Ryukyu

Trận gần đây

Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

Xỉu /Tài

(65%)13 7(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)15 5(25%)

Xỉu /Tài

(30%)6 14(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

Xỉu /Tài

(35%)7 13(65%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)8 12(60%)

/Có

(50%)10 10(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)12 8(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FC Ryukyu FC Ryukyu
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Cú sút
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Tổng cú sút
9.15 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
Tổng cú sút
8.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
640
TB 320 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
820
TB 410 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
FC Ryukyu
FC Ryukyu
20
Số trận đã đấu
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
4
Giữ sạch lưới
3
0.15
4.25
85
Phạt góc
75
3.75
3.85
77
Ném biên
89
4.45
0.15
3
Việt vị
4
0.20
0.35
7
Thủ môn cứu thua
8
0.40
FC Ryukyu
FC Ryukyu
THẺ PHẠT
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.05
21
Thẻ vàng
28
1.40
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
1.55
31
Số lỗi
34
1.70
0.35
7
Tắc bóng
6
0.30