Metz vs Nantes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Metz
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
2
3-1
FT
12/11/2023 10:00
Nantes
Hạng 14 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Metz vs Nantes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Metz đang đứng thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Nantes xếp thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nantes thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metz với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2023-11-12

Metz vs Nantes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Metz
Metz
Nantes
Nantes
2023-11-12 10:00
33
29
38
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.40
FT
3-1 2-1
-
thời tiết
8℃~9℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
27/02/2022 10:00
Metz Metz
0 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
15/08/2021 09:00
Nantes Nantes
2 - 0
Metz Metz
FRA D1
24/01/2021 10:00
Metz Metz
2 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
22/11/2020 08:00
Nantes Nantes
1 - 1
Metz Metz
FRA D1
15/02/2020 15:00
Nantes Nantes
0 - 0
Metz Metz
FRA D1
19/10/2019 14:00
Metz Metz
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
Metz
2
33%
Hòa
3
50%
Nantes
1
17%
Metz Metz 6 trận gần nhất
05/11/2023 08:00
Lyon 1 - 1 Metz FRA D1
29/10/2023 10:00
Metz 0 - 0 Le Havre FRA D1
22/10/2023 11:05
Monaco 2 - 1 Metz FRA D1
13/10/2023 09:00
Kaiserslautern 2 - 3 Metz INT CF
07/10/2023 11:00
Metz 0 - 1 Nice FRA D1
01/10/2023 09:00
Toulouse 3 - 0 Metz FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Nantes Nantes
28/10/2023 15:00
Lens 4 - 0 Nantes FRA D1
22/10/2023 09:00
Nantes 2 - 0 Montpellier FRA D1
06/10/2023 15:00
Strasbourg 1 - 2 Nantes FRA D1
01/10/2023 14:45
Rennes 3 - 1 Nantes FRA D1
23/09/2023 11:00
Nantes 5 - 3 Lorient FRA D1
17/09/2023 09:00
Clermont 0 - 1 Nantes FRA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
23 (68%)11 (32%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
20 (59%)14 (41%)
Metz

Metz

Trận gần đây

Nantes

Nantes

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)15 19(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Metz Metz
Nantes Nantes
Cú sút
Metz
Metz
Tổng cú sút
9.76 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
TB 2.55
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 3.13
Metz Metz Đường chuyền Nantes Nantes
Tổng đường chuyền
10591
TB 312 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
35%
Tổng đường chuyền
13903
TB 409 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Metz
Metz
34
Số trận đã đấu
Nantes
Nantes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Giữ sạch lưới
8
0.24
3.91
133
Phạt góc
165
4.85
19.32
657
Ném biên
606
17.82
1.29
44
Việt vị
51
1.50
3.94
134
Thủ môn cứu thua
101
2.97
Metz
Metz
THẺ PHẠT
Nantes
Nantes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
55
Thẻ vàng
67
1.97
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.09
12.32
419
Số lỗi
447
13.15
16.53
562
Tắc bóng
577
16.97