Lorient vs Metz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lorient
Hạng 17 tại Ligue 1 (Pháp)
1
2-3
FT
26/11/2023 14:00
Metz
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lorient vs Metz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lorient đang đứng thứ 17 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Metz xếp thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lorient thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metz với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lorient thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2023-11-26

Lorient vs Metz - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lorient
Lorient
Metz
Metz
2023-11-26 14:00
46
29
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.97
FT
2-3 2-1
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
20/04/2022 17:00
Lorient Lorient
1 - 0
Metz Metz
FRA D1
12/12/2021 14:00
Metz Metz
4 - 1
Lorient Lorient
FRA D1
16/05/2021 19:00
Lorient Lorient
2 - 1
Metz Metz
FRA D1
04/10/2020 13:00
Metz Metz
3 - 1
Lorient Lorient
FRA D1
31/03/2019 11:00
Metz Metz
2 - 1
Lorient Lorient
FRA D2
26/10/2018 18:00
Lorient Lorient
0 - 0
Metz Metz
FRA D2
Lorient
2
33%
Hòa
1
17%
Metz
3
50%
Lorient Lorient 6 trận gần nhất
12/11/2023 14:00
Clermont 1 - 0 Lorient FRA D1
04/11/2023 15:59
Lorient 0 - 0 Lens FRA D1
28/10/2023 15:00
Reims 1 - 0 Lorient FRA D1
22/10/2023 11:00
Lorient 2 - 1 Rennes FRA D1
08/10/2023 13:00
Lyon 3 - 3 Lorient FRA D1
01/10/2023 15:05
Lorient 0 - 3 Montpellier FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Metz Metz
17/11/2023 13:00
SV Elversberg 1 - 0 Metz INT CF
12/11/2023 14:00
Metz 3 - 1 Nantes FRA D1
05/11/2023 12:00
Lyon 1 - 1 Metz FRA D1
29/10/2023 14:00
Metz 0 - 0 Le Havre FRA D1
22/10/2023 15:05
Monaco 2 - 1 Metz FRA D1
13/10/2023 13:00
Kaiserslautern 2 - 3 Metz INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.94
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Lorient

Lorient

Trận gần đây

Metz

Metz

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient Lorient
Metz Metz
Cú sút
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.97 TB / trận
Bị chặn
87 tổng
TB 2.72
Metz
Metz
Tổng cú sút
9.76 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
TB 2.55
Lorient Lorient Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
14958
TB 440 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
10591
TB 312 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
35%
KHÁC
Lorient
Lorient
34
Số trận đã đấu
Metz
Metz
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
6
0.18
3.97
135
Phạt góc
133
3.91
16.32
555
Ném biên
657
19.32
1.68
57
Việt vị
44
1.29
4.24
144
Thủ môn cứu thua
134
3.94
Lorient
Lorient
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
55
1.62
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
11.82
402
Số lỗi
419
12.32
15.82
538
Tắc bóng
562
16.53