Lyon vs Lorient: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lyon
Hạng 6 tại Ligue 1 (Pháp)
1
3-3
FT
08/10/2023 08:00
Lorient
Hạng 17 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lyon vs Lorient trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lyon đang đứng thứ 6 với 53 điểm sau 34 trận.
  • Lorient xếp thứ 17 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lyon thắng với xác suất 56%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lyon với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lorient thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2023-10-08

Lyon vs Lorient - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lyon
Lyon
Lorient
Lorient
2023-10-08 08:00
56
22
22
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.63
FT
3-3 3-1
-
thời tiết
19℃~20℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
05/03/2023 11:05
Lyon Lyon
0 - 0
Lorient Lorient
FRA D1
07/09/2022 12:00
Lorient Lorient
3 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
04/03/2022 15:00
Lorient Lorient
1 - 4
Lyon Lyon
FRA D1
25/09/2021 14:00
Lyon Lyon
1 - 1
Lorient Lorient
FRA D1
08/05/2021 10:00
Lyon Lyon
4 - 1
Lorient Lorient
FRA D1
27/09/2020 10:00
Lorient Lorient
1 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
Lyon
2
33%
Hòa
3
50%
Lorient
1
17%
Lyon Lyon 6 trận gần nhất
01/10/2023 06:00
Reims 2 - 0 Lyon FRA D1
23/09/2023 14:00
Stade Brestois 1 - 0 Lyon FRA D1
17/09/2023 13:45
Lyon 0 - 0 Le Havre FRA D1
03/09/2023 13:45
Lyon 1 - 4 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
27/08/2023 13:45
Nice 0 - 0 Lyon FRA D1
19/08/2023 12:00
Lyon 1 - 4 Montpellier FRA D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Lorient Lorient
01/10/2023 10:05
Lorient 0 - 3 Montpellier FRA D1
23/09/2023 10:00
Nantes 5 - 3 Lorient FRA D1
17/09/2023 06:00
Lorient 2 - 2 Monaco FRA D1
03/09/2023 08:00
Le Havre 3 - 0 Lorient FRA D1
27/08/2023 10:05
Lorient 4 - 1 Lille FRA D1
20/08/2023 08:00
Lorient 1 - 1 Nice FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
20 (59%)14 (41%)
Lyon

Lyon

Trận gần đây

Lorient

Lorient

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

/Có

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lyon Lyon
Lorient Lorient
Cú sút
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
13.06 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
TB 3.50
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.97 TB / trận
Bị chặn
87 tổng
TB 2.72
Lyon Lyon Đường chuyền Lorient Lorient
Tổng đường chuyền
16634
TB 489 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
14958
TB 440 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Lyon
Lyon
34
Số trận đã đấu
Lorient
Lorient
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
4
0.12
4.88
166
Phạt góc
135
3.97
16.94
576
Ném biên
555
16.32
1.53
52
Việt vị
57
1.68
3.41
116
Thủ môn cứu thua
144
4.24
Lyon
Lyon
THẺ PHẠT
Lorient
Lorient
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
57
Thẻ vàng
66
1.94
0.18
6
Thẻ đỏ
1
0.03
12.50
425
Số lỗi
402
11.82
15.91
541
Tắc bóng
538
15.82