Lorient vs AJ Auxerre: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lorient
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
0 - 1
FT
26/02/2023 08:00
AJ Auxerre
Hạng 17 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lorient vs AJ Auxerre trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lorient đang đứng thứ 10 với 55 điểm sau 38 trận.
  • AJ Auxerre xếp thứ 17 với 35 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Lorient và AJ Auxerre mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
85 38 27 4 7 89 40 49
02 Lens Lens
84 38 25 9 4 68 29 39
03 Marseille Marseille
73 38 22 7 9 67 40 27
04 Rennes Rennes
68 38 21 5 12 69 39 30
05 Lille Lille
67 38 19 10 9 65 44 21
06 Monaco Monaco
65 38 19 8 11 70 58 12
07 Lyon Lyon
62 38 18 8 12 65 47 18
08 Clermont Clermont
59 38 17 8 13 45 49 -4
09 Nice Nice
58 38 15 13 10 48 37 11
10 Lorient Lorient
55 38 15 10 13 52 53 -1
11 Reims Reims
51 38 12 15 11 45 45 0
12 Montpellier Montpellier
50 38 15 5 18 65 62 3
13 Toulouse Toulouse
48 38 13 9 16 51 57 -6
14 Stade Brestois Stade Brestois
44 38 11 11 16 44 54 -10
15 Strasbourg Strasbourg
40 38 9 13 16 51 59 -8
16 Nantes Nantes
36 38 7 15 16 37 55 -18
17 AJ Auxerre AJ Auxerre
35 38 8 11 19 35 63 -28
18 Ajaccio Ajaccio
26 38 7 5 26 23 74 -51
19 Troyes Troyes
24 38 4 12 22 45 81 -36
20 Angers Angers
18 38 4 6 28 33 81 -48
Đối đầu
16/09/2022 15:00
AJ Auxerre AJ Auxerre
1 - 3
Lorient Lorient
FRA D1
13/12/2019 15:00
Lorient Lorient
1 - 0
AJ Auxerre AJ Auxerre
FRA D2
29/04/2019 14:45
Lorient Lorient
2 - 2
AJ Auxerre AJ Auxerre
FRA D2
03/12/2018 16:00
AJ Auxerre AJ Auxerre
0 - 0
Lorient Lorient
FRA D2
17/02/2018 10:00
Lorient Lorient
1 - 3
AJ Auxerre AJ Auxerre
FRA D2
19/09/2017 15:00
AJ Auxerre AJ Auxerre
1 - 0
Lorient Lorient
FRA D2
Lorient
2
33%
Hòa
2
33%
AJ Auxerre
2
33%
Lorient Lorient 6 trận gần nhất
19/02/2023 10:00
Lorient 3 - 0 Ajaccio FRA D1
12/02/2023 12:05
Nantes 1 - 0 Lorient FRA D1
09/02/2023 16:00
Lorient 1 - 1 Lens FRAC
05/02/2023 10:00
Lorient 0 - 0 Angers FRA D1
01/02/2023 14:00
Reims 4 - 2 Lorient FRA D1
27/01/2023 16:00
Lorient 2 - 1 Rennes FRA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất AJ Auxerre AJ Auxerre
17/02/2023 16:00
AJ Auxerre 2 - 1 Lyon FRA D1
12/02/2023 10:00
Angers 1 - 1 AJ Auxerre FRA D1
08/02/2023 13:15
AJ Auxerre 2 - 3 Rodez Aveyron FRAC
05/02/2023 10:00
AJ Auxerre 0 - 0 Reims FRA D1
01/02/2023 16:00
Monaco 3 - 2 AJ Auxerre FRA D1
29/01/2023 10:00
AJ Auxerre 0 - 2 Montpellier FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.39
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.66
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
27 (71%)11 (29%)
Lorient

Lorient

Trận gần đây

AJ Auxerre

AJ Auxerre

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(66%)25 13(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)22 16(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lorient Lorient
AJ Auxerre AJ Auxerre
Cú sút
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
10.68 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
TB 3.20
AJ Auxerre
AJ Auxerre
Tổng cú sút
11.42 TB / trận
Bị chặn
84 tổng
TB 2.55
Lorient Lorient Đường chuyền AJ Auxerre AJ Auxerre
Tổng đường chuyền
16751
TB 441 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
14457
TB 380 / trận
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Lorient
Lorient
38
Số trận đã đấu
AJ Auxerre
AJ Auxerre
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
8
Giữ sạch lưới
7
0.18
3.82
145
Phạt góc
135
3.55
17.26
656
Ném biên
708
18.63
1.29
49
Việt vị
47
1.24
3.53
134
Thủ môn cứu thua
123
3.24
Lorient
Lorient
THẺ PHẠT
AJ Auxerre
AJ Auxerre
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.24
47
Thẻ vàng
54
1.42
0.11
4
Thẻ đỏ
6
0.16
10.34
393
Số lỗi
461
12.13
19.66
747
Tắc bóng
678
17.84