Lille vs Lens: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lille
Hạng 5 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-0
FT
30/03/2025 14:45
Lens
Hạng 8 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lille vs Lens trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lille đang đứng thứ 5 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Lens xếp thứ 8 với 52 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 46%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Lens thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2025-03-30

Lille vs Lens - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lille
Lille
Lens
Lens
2025-03-30 14:45
46
27
27
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.96
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
26/10/2024 15:00
Lens Lens
0 - 2
Lille Lille
FRA D1
29/03/2024 16:00
Lille Lille
2 - 1
Lens Lens
FRA D1
08/10/2023 11:05
Lens Lens
1 - 1
Lille Lille
FRA D1
04/03/2023 11:59
Lens Lens
1 - 1
Lille Lille
FRA D1
09/10/2022 14:45
Lille Lille
1 - 0
Lens Lens
FRA D1
16/04/2022 15:00
Lille Lille
1 - 2
Lens Lens
FRA D1
Lille
3
50%
Hòa
2
33%
Lens
1
17%
Lille Lille 6 trận gần nhất
15/03/2025 12:00
Nantes 1 - 0 Lille FRA D1
12/03/2025 13:45
Lille 1 - 2 Borussia Dortmund UEFA CL
08/03/2025 14:00
Lille 1 - 0 Montpellier FRA D1
04/03/2025 16:00
Borussia Dortmund 1 - 1 Lille UEFA CL
01/03/2025 16:05
Paris Saint Germain (PSG) 4 - 1 Lille FRA D1
22/02/2025 12:00
Lille 2 - 1 Monaco FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Lens Lens
15/03/2025 16:05
Lens 1 - 0 Rennes FRA D1
08/03/2025 16:05
Marseille 0 - 1 Lens FRA D1
01/03/2025 14:00
Lens 3 - 4 Le Havre FRA D1
23/02/2025 10:00
Nantes 3 - 1 Lens FRA D1
16/02/2025 12:15
Lens 0 - 2 Strasbourg FRA D1
08/02/2025 12:00
Nice 2 - 0 Lens FRA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
29 (85%)5 (15%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
24 (71%)10 (29%)
Lille

Lille

Trận gần đây

Lens

Lens

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)13 21(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lille Lille
Lens Lens
Cú sút
Lille
Lille
Tổng cú sút
12.91 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 3.72
Lens
Lens
Tổng cú sút
14.74 TB / trận
Bị chặn
97 tổng
TB 4.22
Lille Lille Đường chuyền Lens Lens
Tổng đường chuyền
18002
TB 529 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
16588
TB 488 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Lille
Lille
34
Số trận đã đấu
Lens
Lens
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
13
0.38
4.94
168
Phạt góc
186
5.47
17.32
589
Ném biên
627
18.44
1.26
43
Việt vị
84
2.47
2.74
93
Thủ môn cứu thua
106
3.12
Lille
Lille
THẺ PHẠT
Lens
Lens
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
74
Thẻ vàng
86
2.53
0.03
1
Thẻ đỏ
8
0.24
11.82
402
Số lỗi
499
14.68
17.85
607
Tắc bóng
599
17.62