Lens vs Rennes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lens
Hạng 8 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-0
FT
15/03/2025 16:05
Rennes
Hạng 12 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lens vs Rennes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lens đang đứng thứ 8 với 52 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lens thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lens với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
16:05

2025-03-15

Lens vs Rennes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lens
Lens
Rennes
Rennes
2025-03-15 16:05
45
27
28
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.99
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
21/09/2024 13:00
Rennes Rennes
1 - 1
Lens Lens
FRA D1
12/05/2024 15:00
Rennes Rennes
1 - 1
Lens Lens
FRA D1
20/08/2023 14:45
Lens Lens
1 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
01/04/2023 15:00
Rennes Rennes
0 - 1
Lens Lens
FRA D1
27/08/2022 15:00
Lens Lens
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
08/01/2022 16:00
Lens Lens
1 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
Lens
3
50%
Hòa
3
50%
Rennes
0
0%
Lens Lens 6 trận gần nhất
08/03/2025 16:05
Marseille 0 - 1 Lens FRA D1
01/03/2025 14:00
Lens 3 - 4 Le Havre FRA D1
23/02/2025 10:00
Nantes 3 - 1 Lens FRA D1
16/02/2025 12:15
Lens 0 - 2 Strasbourg FRA D1
08/02/2025 12:00
Nice 2 - 0 Lens FRA D1
31/01/2025 15:45
Montpellier 0 - 2 Lens FRA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
08/03/2025 12:00
Rennes 1 - 4 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
02/03/2025 12:15
Montpellier 0 - 4 Rennes FRA D1
21/02/2025 15:45
Rennes 1 - 0 Reims FRA D1
16/02/2025 15:45
Rennes 0 - 2 Lille FRA D1
08/02/2025 16:05
Saint Etienne 0 - 2 Rennes FRA D1
02/02/2025 12:15
Rennes 1 - 0 Strasbourg FRA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.15
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
24 (71%)10 (29%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
27 (79%)7 (21%)
Lens

Lens

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lens Lens
Rennes Rennes
Cú sút
Lens
Lens
Tổng cú sút
14.74 TB / trận
Bị chặn
97 tổng
TB 4.22
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 3.67
Lens Lens Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
16588
TB 488 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
15510
TB 456 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Lens
Lens
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
11
0.32
5.47
186
Phạt góc
170
5.00
18.44
627
Ném biên
638
18.76
2.47
84
Việt vị
47
1.38
3.12
106
Thủ môn cứu thua
90
2.65
Lens
Lens
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.53
86
Thẻ vàng
66
1.94
0.24
8
Thẻ đỏ
2
0.06
14.68
499
Số lỗi
446
13.12
17.62
599
Tắc bóng
589
17.32