Montpellier vs Rennes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Montpellier
Hạng 18 tại Ligue 1 (Pháp)
2
0-4
FT
02/03/2025 12:15
Rennes
Hạng 12 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Montpellier vs Rennes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Montpellier đang đứng thứ 18 với 16 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Rennes với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Montpellier thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:15

2025-03-02

Montpellier vs Rennes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Montpellier
Montpellier
Rennes
Rennes
2025-03-02 12:15
28
27
45
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.98
FT
0-4 0-1
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
15/09/2024 09:00
Rennes Rennes
3 - 0
Montpellier Montpellier
FRA D1
03/02/2024 11:59
Rennes Rennes
2 - 1
Montpellier Montpellier
FRA D1
24/09/2023 11:05
Montpellier Montpellier
0 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
23/04/2023 11:05
Montpellier Montpellier
1 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
30/10/2022 10:00
Rennes Rennes
3 - 0
Montpellier Montpellier
FRA D1
25/02/2022 16:00
Montpellier Montpellier
2 - 4
Rennes Rennes
FRA D1
Montpellier
1
17%
Hòa
1
17%
Rennes
4
67%
Montpellier Montpellier 6 trận gần nhất
16/02/2025 10:00
Montpellier 1 - 4 Lyon FRA D1
09/02/2025 12:15
Strasbourg 2 - 0 Montpellier FRA D1
31/01/2025 15:45
Montpellier 0 - 2 Lens FRA D1
26/01/2025 12:15
Toulouse 1 - 2 Montpellier FRA D1
17/01/2025 14:00
Montpellier 2 - 1 Monaco FRA D1
12/01/2025 12:15
Montpellier 1 - 3 Angers FRA D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
21/02/2025 15:45
Rennes 1 - 0 Reims FRA D1
16/02/2025 15:45
Rennes 0 - 2 Lille FRA D1
08/02/2025 16:05
Saint Etienne 0 - 2 Rennes FRA D1
02/02/2025 12:15
Rennes 1 - 0 Strasbourg FRA D1
25/01/2025 12:00
Monaco 3 - 2 Rennes FRA D1
18/01/2025 14:00
Rennes 1 - 2 Stade Brestois FRA D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.68
Thủng lưới
79
TB mỗi trận
2.32
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
14 (41%)20 (59%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
27 (79%)7 (21%)
Montpellier

Montpellier

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montpellier Montpellier
Rennes Rennes
Cú sút
Montpellier
Montpellier
Tổng cú sút
11.24 TB / trận
Bị chặn
81 tổng
TB 3.24
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 3.67
Montpellier Montpellier Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
13225
TB 389 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
15510
TB 456 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Montpellier
Montpellier
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.03
1
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.68
159
Phạt góc
170
5.00
17.41
592
Ném biên
638
18.76
1.91
65
Việt vị
47
1.38
3.62
123
Thủ môn cứu thua
90
2.65
Montpellier
Montpellier
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.56
87
Thẻ vàng
66
1.94
0.21
7
Thẻ đỏ
2
0.06
12.56
427
Số lỗi
446
13.12
18.44
627
Tắc bóng
589
17.32