Rennes vs Reims: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Rennes
Hạng 12 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-0
FT
21/02/2025 15:45
Reims
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Rennes vs Reims trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Rennes đang đứng thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Reims xếp thứ 16 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rennes thắng với xác suất 52%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Rennes và Reims mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:45

2025-02-21

Rennes vs Reims - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Rennes
Rennes
Reims
Reims
2025-02-21 15:45
52
27
21
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.75
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
12℃~13℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/02/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
01/09/2024 11:00
Reims Reims
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
19/05/2024 15:00
Reims Reims
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
26/11/2023 12:05
Rennes Rennes
3 - 1
Reims Reims
FRA D1
15/04/2023 11:00
Rennes Rennes
3 - 0
Reims Reims
FRA D1
29/12/2022 14:00
Reims Reims
3 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
09/04/2022 11:00
Reims Reims
2 - 3
Rennes Rennes
FRA D1
Rennes
3
50%
Hòa
0
0%
Reims
3
50%
Rennes Rennes 6 trận gần nhất
16/02/2025 15:45
Rennes 0 - 2 Lille FRA D1
08/02/2025 16:05
Saint Etienne 0 - 2 Rennes FRA D1
02/02/2025 12:15
Rennes 1 - 0 Strasbourg FRA D1
25/01/2025 12:00
Monaco 3 - 2 Rennes FRA D1
18/01/2025 14:00
Rennes 1 - 2 Stade Brestois FRA D1
15/01/2025 13:30
Troyes 1 - 0 Rennes FRAC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Reims Reims
16/02/2025 12:15
Reims 0 - 1 Angers FRA D1
09/02/2025 10:00
Lyon 4 - 0 Reims FRA D1
06/02/2025 16:00
Bourgoin Jallieu 0 - 0 Reims FRAC
02/02/2025 12:15
Reims 1 - 2 Nantes FRA D1
25/01/2025 16:05
Paris Saint Germain (PSG) 1 - 1 Reims FRA D1
19/01/2025 12:15
Reims 1 - 1 Le Havre FRA D1
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
19 (56%)15 (44%)
Rennes

Rennes

Trận gần đây

Reims

Reims

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Rennes Rennes
Reims Reims
Cú sút
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 3.67
Reims
Reims
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
101 tổng
TB 3.88
Rennes Rennes Đường chuyền Reims Reims
Tổng đường chuyền
15510
TB 456 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
13212
TB 389 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Rennes
Rennes
34
Số trận đã đấu
Reims
Reims
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.00
170
Phạt góc
134
3.94
18.76
638
Ném biên
576
16.94
1.38
47
Việt vị
59
1.74
2.65
90
Thủ môn cứu thua
134
3.94
Rennes
Rennes
THẺ PHẠT
Reims
Reims
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
66
Thẻ vàng
66
1.94
0.06
2
Thẻ đỏ
6
0.18
13.12
446
Số lỗi
392
11.53
17.32
589
Tắc bóng
554
16.29